Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 4
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Toán - Tú.Lai | Anh - Thư.AV | KTPL - Ý | Văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Đào | Toán - Bạch | Tin - Hằng | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Ngọt | Lý - Cường | Anh - Tiên | Toán - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Tú.Lai | Anh - Thư.AV | KTPL - Ý | Văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Đào | Toán - Bạch | Tin - Hằng | Anh - Trúc | Văn - Ngọt | Lý - Cường | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | Lý - Tính | GDTC - Cảnh | - | - | |
| Tiết 3 | Lý - Bình.Tạ | Toán - Tú.Lai | Tin - Hằng | KTPL - Ý | Anh - Thư.AV | Lý - Thạch | Anh - Tiên | Anh - Trúc | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Hoàng.Trịnh | Văn - Thư.Văn | Sử - Huyền | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | QP-AN - Vi.QPAN | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | Anh - Trinh.AV | GDTC - Cảnh | - | - | |
| Tiết 4 | Lý - Bình.Tạ | GDĐP - Tùng | Tin - Hằng | KTPL - Ý | Sinh - Riêng | Lý - Thạch | Văn - Vàng | Hóa - Khải | Anh - Trinh.AV | Văn - Hoàng.Trịnh | Địa - Quyền | Sử - Huyền | - | - | - | - | - | - | - | - | QP-AN - Vi.QPAN | - | GDTC - Rươn | Tin - Phát | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | - | GDTC - Cảnh | - | |
| Tiết 5 | HĐTN 1 - Huyền | HĐTN 1 - Vương | HĐTN 1 - Ý | HĐTN 1 - Hoàng.Trịnh | HĐTN 1 - Thành | HĐTN 1 - Riêng | HĐTN 1 - Vàng | HĐTN 1 - Tùng | HĐTN 1 - Trinh.AV | HĐTN 1 - Quyền | HĐTN 1 - Thư.Văn | HĐTN 1 - Trúc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | Tin - Phát | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | - | GDTC - Cảnh | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Sử - Huyền | Địa - Linh | Toán - Đào | Tin - Phát | Lý - Cường | Hóa - Tuyền.Hóa | Hóa - An | Sử - Đang | Sinh - Hương.Sinh | Toán - Trường | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | Lý - Thạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sử - Huyền | Địa - Linh | Toán - Đào | Tin - Phát | Lý - Cường | Hóa - Tuyền.Hóa | Hóa - An | Sử - Đang | Sinh - Hương.Sinh | Toán - Trường | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | Lý - Thạch | - | - | - | Tin - Tiệp | GDTC - Cảnh | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Anh - Trúc | Văn - Tùng | N.nghiệp - Vương | Toán - Đào | Sử - Đang | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | Lý - Bình.Tạ | Hóa - An | Anh - Vy.AV | Sử - Huyền | Hóa - Tuyền.Hóa | - | - | - | Tin - Tiệp | GDTC - Cảnh | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | - | GDĐP - Lĩnh | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Anh - Trúc | Văn - Tùng | N.nghiệp - Vương | Toán - Đào | Sử - Đang | Văn - Thư.Văn | Lý - Thạch | Lý - Bình.Tạ | Toán - Hạnh | Anh - Vy.AV | Toán - Trường | Hóa - Tuyền.Hóa | - | - | - | GDTC - Thựt | QP-AN - Nguyên | GDTC - Cảnh | - | Toán - Trinh.Toán | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Vàng | - | - | GDĐP - Lĩnh | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | |
| Tiết 5 | Lý - Bình.Tạ | N.nghiệp - Vương | Anh - Vy.AV | Sử - Đang | - | GDĐP - Thư.Văn | Lý - Thạch | GDĐP - Tùng | Toán - Hạnh | Hóa - Tuyền.Hóa | Toán - Trường | Anh - Trúc | - | - | - | GDTC - Thựt | - | GDTC - Cảnh | - | Toán - Trinh.Toán | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Vàng | - | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Anh - Trúc | Toán - Tú.Lai | Sử - Đang | Địa - Linh | Sinh - Riêng | Lý - Thạch | GDĐP - Vàng | Toán - Trường | KTPL - Ý | Anh - Vy.AV | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa - An | Toán - Tú.Lai | Sử - Đang | Toán - Đào | Văn - Thành | Anh - Vy.AV | Anh - Tiên | Toán - Trường | KTPL - Ý | Văn - Hoàng.Trịnh | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | Tin - Tiệp | - | GDTC - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | Tin - Hằng | GDTC - Bình.Trịnh | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | GDĐP - Vàng | |
| Tiết 3 | Hóa - An | Anh - Thư.AV | Toán - Đào | Văn - Hoàng.Trịnh | Sử - Đang | Anh - Vy.AV | Anh - Tiên | Anh - Trúc | Toán - Hạnh | Địa - Quyền | Toán - Trường | Văn - Thành | Tin - Tiệp | - | GDTC - Rươn | - | - | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | GDTC - Thựt | Tin - Hằng | GDTC - Bình.Trịnh | Toán - Trinh.Toán | GDĐP - Dung.Văn | - | - | GDĐP - Xuyên | - | - | GDĐP - Vàng | |
| Tiết 4 | Toán - Tú.Lai | KTPL - Ý | Văn - Ngọt | Văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Đào | Toán - Bạch | Toán - Hạnh | Hóa - Khải | Sử - Đang | Địa - Quyền | Lý - Thạch | Địa - Linh | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | GDTC - Cảnh | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | GDĐP - Xuyên | GDĐP - Lĩnh | QP-AN - Nguyên | Toán - Trinh.Toán | GDĐP - Dung.Văn | - | - | GDTC - Rươn | - | - | Tin - Hằng | |
| Tiết 5 | Toán - Tú.Lai | KTPL - Ý | Văn - Ngọt | - | Toán - Đào | Toán - Bạch | Toán - Hạnh | Hóa - Khải | Sử - Đang | GDĐP - Hoàng.Trịnh | Lý - Thạch | Địa - Linh | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | GDTC - Cảnh | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | GDĐP - Xuyên | GDĐP - Lĩnh | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | Tin - Hằng | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Tin - Phát | KTPL - Ý | Địa - Linh | N.nghiệp - Vương | Hóa - Tuyền.Hóa | Sinh - Riêng | Sử - Đang | Toán - Trường | Hóa - An | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | Anh - Tiên | Văn - Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Tin - Phát | Văn - Tùng | Địa - Linh | N.nghiệp - Vương | Hóa - Tuyền.Hóa | Sinh - Riêng | Sử - Đang | Toán - Trường | Hóa - An | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | Anh - Tiên | Văn - Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin - Hằng | - | |
| Tiết 3 | Sử - Huyền | Văn - Tùng | KTPL - Ý | Anh - Tiên | GDĐP - Thành | Hóa - Tuyền.Hóa | Lý - Thạch | Sinh - Hương.Sinh | GDĐP - Ngọt | Toán - Trường | Hóa - An | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Thúy | - | GDĐP - Dung.Văn | - | - | - | - | - | - | Tin - Hằng | - | |
| Tiết 4 | Văn - Dung.Văn | N.nghiệp - Vương | Văn - Ngọt | Anh - Tiên | Anh - Thư.AV | Tin - Hằng | Sinh - Riêng | Sinh - Hương.Sinh | Lý - Thạch | Sử - Đang | Hóa - An | C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Thúy | - | Anh - Ngọc.AV | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Xuyên | - | |
| Tiết 5 | GDĐP - Dung.Văn | N.nghiệp - Vương | Văn - Ngọt | Địa - Linh | Anh - Thư.AV | Tin - Hằng | Sinh - Riêng | Văn - Tùng | Lý - Thạch | Sử - Đang | Sử - Huyền | GDĐP - Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Anh - Ngọc.AV | - | KTPL - Diệp | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Xuyên | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Sinh - Riêng | Tin - Hằng | Anh - Vy.AV | Sử - Đang | Văn - Thành | Sử - Huyền | Toán - Hạnh | KTPL - Ý | Văn - Ngọt | Toán - Trường | Địa - Quyền | Anh - Trúc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sinh - Riêng | Tin - Hằng | Anh - Vy.AV | N.nghiệp - Vương | Văn - Thành | Sử - Huyền | Văn - Vàng | KTPL - Ý | Toán - Hạnh | Hóa - Tuyền.Hóa | Địa - Quyền | Anh - Trúc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | Sử - Dung.Sử | - | - | |
| Tiết 3 | Văn - Dung.Văn | Sử - Đang | GDĐP - Ngọt | KTPL - Ý | Tin - Phát | Văn - Thư.Văn | Văn - Vàng | Văn - Tùng | Anh - Trinh.AV | Hóa - Tuyền.Hóa | Toán - Trường | Địa - Linh | - | GDĐP - Hoàng.Trịnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | Sử - Dung.Sử | - | - | |
| Tiết 4 | Văn - Dung.Văn | Sử - Đang | N.nghiệp - Vương | GDĐP - Hoàng.Trịnh | Tin - Phát | Anh - Vy.AV | Sinh - Riêng | Văn - Tùng | Anh - Trinh.AV | Địa - Quyền | GDĐP - Thư.Văn | Văn - Thành | - | GDTC - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | - | Tin - Hằng | - | - | GDĐP - Lĩnh | - | - | |
| Tiết 5 | HĐTN 2 - Huyền | HĐTN 2 - Vương | HĐTN 2 - Ý | HĐTN 2 - Hoàng.Trịnh | HĐTN 2 - Thành | HĐTN 2 - Riêng | HĐTN 2 - Vàng | HĐTN 2 - Tùng | HĐTN 2 - Trinh.AV | HĐTN 2 - Quyền | HĐTN 2 - Thư.Văn | HĐTN 2 - Trúc | - | GDTC - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | - | Tin - Hằng | - | - | GDĐP - Lĩnh | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |