Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 8
TKB có tác dụng từ: 26/10/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Lý - Bình.Tạ | Toán - Tú.Lai | KTPL - Ý | Văn - Hoàng.Văn | Anh - Thư.AV | Toán - Bạch | Tin - Hằng | Hóa - Khải | KTPL - Ngọc.KTPL | Lý - Cường | Sử - Huyền | Toán - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lý - Bình.Tạ | Anh - Thư.AV | KTPL - Ý | Văn - Hoàng.Văn | Toán - Đào | Toán - Bạch | Tin - Hằng | Anh - Trúc | Hóa - An | Lý - Cường | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | - | - | GDTC - Rươn | - | GDTC - Cảnh | - | - | - | - | - | - | Toán - Thúy | Anh - Trinh.AV | - | Tin - Phát | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán - Tú.Lai | Anh - Thư.AV | Tin - Hằng | KTPL - Ngọc.KTPL | Toán - Đào | Sinh - Riêng | Văn - Vàng | Anh - Trúc | Hóa - An | Văn - Hoàng.Văn | Văn - Thư.Văn | Sử - Huyền | - | - | GDTC - Rươn | - | GDTC - Cảnh | - | - | - | - | - | - | Toán - Thúy | Anh - Trinh.AV | - | Tin - Phát | - | - | - | - | Toán - Bạch | - | - | |
| Tiết 4 | Toán - Tú.Lai | N.nghiệp - Vương | Tin - Hằng | KTPL - Ngọc.KTPL | GDĐP - Thành | Sinh - Riêng | Văn - Vàng | GDĐP - Tùng | Anh - Trinh.AV | Văn - Hoàng.Văn | Địa - Quyền | Sử - Huyền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin - Phát | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | GDTC - Cảnh | - | - | |
| Tiết 5 | HĐTN 1 - Huyền | HĐTN 1 - Vương | HĐTN 1 - Ý | HĐTN 1 - Hoàng.Văn | HĐTN 1 - Thành | HĐTN 1 - Riêng | HĐTN 1 - Vàng | HĐTN 1 - Tùng | HĐTN 1 - Trinh.AV | HĐTN 1 - Quyền | HĐTN 1 - Thư.Văn | HĐTN 1 - Trúc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin - Phát | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | GDTC - Cảnh | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Sử - Huyền | Địa - Linh | Toán - Đào | Tin - Phát | Lý - Cường | Hóa - Tuyền.Hóa | Toán - Hạnh | Sử - Đang | Sinh - Hương.Sinh | Toán - Trường | Địa - Quyền | Lý - Thạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sử - Huyền | Địa - Linh | Toán - Đào | Tin - Phát | Lý - Cường | Hóa - Tuyền.Hóa | Toán - Hạnh | Sử - Đang | Sinh - Hương.Sinh | Toán - Trường | Địa - Quyền | Lý - Thạch | - | - | - | Tin - Tiệp | - | QP-AN - Nguyên | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | GDTC - Thựt | Anh - Trinh.AV | - | Toán - Trinh.Toán | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | QP-AN - Nguyên | Văn - Tùng | N.nghiệp - Vương | Toán - Đào | Sử - Đang | Tin - Hằng | Lý - Thạch | KTPL - Ngọc.KTPL | Toán - Hạnh | Anh - Vy.AV | Toán - Trường | Hóa - Tuyền.Hóa | - | - | - | Tin - Tiệp | - | Lý - Tính | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | GDTC - Thựt | Anh - Trinh.AV | - | Toán - Trinh.Toán | - | - | - | - | Văn - Lĩnh | - | GDĐP - Minh.Mai | |
| Tiết 4 | Hóa - An | Văn - Tùng | N.nghiệp - Vương | Toán - Đào | Sử - Đang | Tin - Hằng | Lý - Thạch | KTPL - Ngọc.KTPL | Toán - Hạnh | Anh - Vy.AV | Toán - Trường | Hóa - Tuyền.Hóa | - | - | - | GDTC - Thựt | - | GDTC - Cảnh | - | Toán - Trinh.Toán | - | - | - | Tin - Phát | - | - | - | - | - | Toán - Bạch | - | Văn - Lĩnh | - | GDTC - Bình.Trịnh | |
| Tiết 5 | - | KTPL - Ngọc.KTPL | Anh - Vy.AV | Sử - Đang | - | Lý - Thạch | - | Văn - Tùng | Hóa - An | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | - | GDTC - Cảnh | - | Toán - Trinh.Toán | - | - | - | Lý - Tính | - | - | Tin - Phát | - | - | Văn - Lĩnh | - | QP-AN - Nguyên | - | GDTC - Bình.Trịnh | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Anh - Trúc | Toán - Tú.Lai | Sử - Đang | KTPL - Ngọc.KTPL | Văn - Thành | Lý - Thạch | Anh - Tiên | Toán - Trường | GDĐP - Ngọt | Địa - Quyền | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lý - Bình.Tạ | Toán - Tú.Lai | Sử - Đang | Toán - Đào | Văn - Thành | Lý - Thạch | Anh - Tiên | Toán - Trường | KTPL - Ngọc.KTPL | Văn - Hoàng.Văn | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | GDTC - Thựt | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Sinh - Riêng | N.nghiệp - Vương | Toán - Đào | Địa - Linh | Sử - Đang | Văn - Thư.Văn | Toán - Hạnh | Anh - Trúc | Lý - Thạch | GDĐP - Hoàng.Văn | Anh - Tiên | Văn - Thành | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | GDTC - Thựt | Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | GDĐP - Dung.Văn | N.nghiệp - Vương | Văn - Ngọt | Văn - Hoàng.Văn | Toán - Đào | Toán - Bạch | Toán - Hạnh | Lý - Bình.Tạ | Sử - Đang | Toán - Trường | Lý - Thạch | Anh - Trúc | GDTC - Thựt | - | - | - | Sinh - Riêng | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | Toán - Thúy | - | - | - | QP-AN - Nguyên | Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Văn - Dung.Văn | - | Văn - Ngọt | Văn - Hoàng.Văn | Toán - Đào | Toán - Bạch | Sinh - Riêng | Lý - Bình.Tạ | Sử - Đang | Toán - Trường | Lý - Thạch | Địa - Linh | GDTC - Thựt | - | - | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | Toán - Thúy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Toán - Tú.Lai | KTPL - Ngọc.KTPL | Địa - Linh | N.nghiệp - Vương | Anh - Thư.AV | Anh - Vy.AV | Sinh - Riêng | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Ngọt | Hóa - Tuyền.Hóa | Anh - Tiên | Văn - Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Tú.Lai | KTPL - Ngọc.KTPL | Địa - Linh | N.nghiệp - Vương | Anh - Thư.AV | Anh - Vy.AV | Sử - Đang | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Ngọt | Hóa - Tuyền.Hóa | Anh - Tiên | Văn - Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin - Tiệp | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | Anh - Nhi | - | |
| Tiết 3 | Sinh - Riêng | Anh - Thư.AV | N.nghiệp - Vương | Anh - Tiên | Văn - Thành | Hóa - Tuyền.Hóa | Sử - Đang | Toán - Trường | Toán - Hạnh | Anh - Vy.AV | GDĐP - Thư.Văn | Địa - Linh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | QP-AN - Nguyên | - | - | Tin - Tiệp | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | Anh - Nhi | - | |
| Tiết 4 | Văn - Dung.Văn | Văn - Tùng | Văn - Ngọt | Anh - Tiên | Sinh - Riêng | Văn - Thư.Văn | Lý - Thạch | Toán - Trường | Toán - Hạnh | Sử - Đang | Sử - Huyền | GDĐP - Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | Toán - Thúy | - | Toán - Khởi | - | - | Anh - Nhi | - | Lý - Tính | - | QP-AN - Nguyên | - | |
| Tiết 5 | Văn - Dung.Văn | Văn - Tùng | Văn - Ngọt | QP-AN - Nguyên | Sinh - Riêng | Văn - Thư.Văn | Anh - Tiên | - | Lý - Thạch | Sử - Đang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | Toán - Thúy | - | Toán - Khởi | - | - | Anh - Nhi | - | Lý - Tính | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Tin - Phát | Tin - Hằng | Anh - Vy.AV | Sử - Đang | Hóa - Tuyền.Hóa | Sử - Huyền | Hóa - An | Sinh - Hương.Sinh | Anh - Trinh.AV | Địa - Quyền | Toán - Trường | Anh - Trúc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Tin - Phát | Tin - Hằng | Anh - Vy.AV | Địa - Linh | Hóa - Tuyền.Hóa | Sử - Huyền | Hóa - An | Văn - Tùng | Anh - Trinh.AV | Địa - Quyền | Toán - Trường | Anh - Trúc | - | - | - | - | - | - | GDTC - Cảnh | - | GDTC - Bình.Trịnh | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | - | - | Anh - Nhi | |
| Tiết 3 | Anh - Trúc | Sử - Đang | GDĐP - Ngọt | GDĐP - Hoàng.Văn | Tin - Phát | Anh - Vy.AV | Sinh - Riêng | Văn - Tùng | QP-AN - Nguyên | Hóa - Tuyền.Hóa | Hóa - An | Địa - Linh | - | KTPL - Ý | - | - | - | - | GDTC - Cảnh | - | GDTC - Bình.Trịnh | GDĐP - Dung.Sử | - | - | - | - | - | Hóa - Đông | GDTC - Rươn | - | - | Anh - Trinh.AV | GDĐP - Minh.Mai | Anh - Nhi | |
| Tiết 4 | Anh - Trúc | Sử - Đang | KTPL - Ý | HĐTN 2 - Hoàng.Văn | Tin - Phát | GDĐP - Thư.Văn | Văn - Vàng | HĐTN 2 - Tùng | Văn - Ngọt | HĐTN 2 - Quyền | Hóa - An | Văn - Thành | - | GDTC - Rươn | - | - | - | - | Anh - Vy.AV | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | GDTC - Thựt | - | - | Sử - Huyền | Anh - Trinh.AV | GDTC - Cảnh | Địa - Thu | |
| Tiết 5 | HĐTN 2 - Huyền | HĐTN 2 - Vương | HĐTN 2 - Ý | - | HĐTN 2 - Thành | HĐTN 2 - Riêng | HĐTN 2 - Vàng | - | HĐTN 2 - Trinh.AV | - | HĐTN 2 - Thư.Văn | HĐTN 2 - Trúc | - | GDTC - Rươn | - | - | - | - | Anh - Vy.AV | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | GDTC - Thựt | - | - | QP-AN - Nguyên | GDĐP - Minh.Mai | GDTC - Cảnh | Địa - Thu | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |