Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 23
TKB có tác dụng từ: 23/02/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Sinh học - Duy | GDQP-AN - Nguyên | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Tin học - Tiệp | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Địa Lí - Thu | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Giáo dục địa phương - Khải | Lịch Sử - Huyền | Lịch Sử - Dung.Sử | Sinh học - Hương.L | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Địa Lí - Thu | Tin học - Hằng | - | - | Tin học - Tiệp | - | Sinh học - Duy | Ngữ văn - Thư | - | - | - | - | - | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | - | Sinh học - Loan | Công Nghệ CN - Khang | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | Địa Lí - Quyền | Lịch Sử - Hương | |
| Tiết 3 | Lịch Sử - Dung.Sử | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tin học - Phát | Vật lí - Bình.Tạ | Sinh học - Hương.L | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - An | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Hương | - | - | Tin học - Tiệp | - | GDQP-AN - Nguyên | Lịch Sử - Huyền | - | - | - | - | - | - | Tin học - Hằng | - | Ngữ văn - Vàng | Công Nghệ CN - Khang | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 4 | Hóa học - Khải | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tin học - Phát | Vật lí - Bình.Tạ | Giáo dục địa phương - Tuyết | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục địa phương - Hạnh | GDQP-AN - Nguyên | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Tính | Địa Lí - Thu | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Hằng | - | Ngữ văn - Vàng | - | Công Nghệ CN - Khang | - | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | - | Địa Lí - Quyền | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Minh.KTNN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Tạ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Loan | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công Nghệ CN - Khang | - | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Lĩnh | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Tiếng Anh - Thanh | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Vàng | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Thắm | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Tiếng Anh - Thanh | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Hóa học - An | Sinh học - Loan | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Địa Lí - Thu | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | Hóa học - Khải | Tin học - Tiệp | Công Nghệ CN - Khang | Tiếng Anh - Dung.AV | Giáo dục địa phương - Quyên | - | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Địa Lí - Thu | Giáo dục địa phương - Minh.KTNN | Ngữ văn - Vàng | Vật lí - Thắm | Hóa học - An | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Dung.Văn | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Hằng | Hóa học - Tuyết | Giáo dục địa phương - Cường | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Giáo dục địa phương - Minh.Mai | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | Hóa học - Khải | Tin học - Tiệp | Công Nghệ CN - Khang | Tiếng Anh - Dung.AV | Giáo dục địa phương - Quyên | - | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Sên | Vật lí - Thắm | Toán - Trinh.Trương | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Dung.Văn | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Hóa học - Hồng | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục thể chất - Cảnh | Tiếng Anh - Sương | Sinh học - Loan | Giáo dục địa phương - Minh.Mai | - | Ngữ văn - Vàng | Giáo dục địa phương - An | Toán - Khởi | - | Tiếng Anh - Ngọc | Công Nghệ CN - Khang | Tiếng Anh - Dung.AV | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | |
| Tiết 5 | - | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | Tiếng Anh - Sên | - | Toán - Trinh.Trương | Tiếng Anh - Thanh | - | - | Hóa học - Hồng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Cảnh | Tiếng Anh - Sương | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Dung.Văn | - | Ngữ văn - Vàng | Giáo dục địa phương - An | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | Công Nghệ CN - Khang | Tiếng Anh - Dung.AV | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Toán - Thúy | Tiếng Anh - Mai | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Hiền | Sinh học - Hương.L | Hóa học - An | Hóa học - Tuyết | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Vàng | Toán - Tú.Lai | GDQP-AN - Nguyên | Hóa học - An | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Hiền | Toán - Trinh.Trương | Tiếng Anh - Mai | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | Tin học - Tiệp | - | Toán - Khởi | Vật lí - Cường | - | Tiếng Anh - Dung.AV | - | |
| Tiết 3 | Tiếng Anh - Mai | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Địa Lí - Quyền | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú.Lai | Ngữ văn - Vàng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Hiền | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | - | - | - | Tin học - Tiệp | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | Giáo dục địa phương - An | - | Toán - Khởi | Vật lí - Cường | - | Tiếng Anh - Dung.AV | - | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Thu | Địa Lí - Quyền | Giáo dục địa phương - Tú.Phạm | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Vàng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Hiền | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | Tin học - Tiệp | Hóa học - An | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Tú.Lai | - | Địa Lí - Linh | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | - | - | - | Tiếng Anh - Dung.AV | - | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục địa phương - Tú.Phạm | - | - | - | - | Ngữ văn - Xuyên | Tiếng Anh - Hiền | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Ý | Hóa học - An | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Tú.Lai | - | Địa Lí - Linh | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Tin học - Phát | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Thư | Tin học - Tiệp | Toán - Tú.Lai | Giáo dục địa phương - Cảnh | Sinh học - Loan | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Mai | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Tiếng Anh - Mai | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Sên | Toán - Tú.Lai | Tin học - Tiệp | Sinh học - Loan | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Xuyên | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sương | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | Lịch Sử - Hương | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | Công Nghệ CN - Khang | Sinh học - Duy | - | - | Địa Lí - Quyền | - | - | |
| Tiết 3 | Toán - Thúy | Tiếng Anh - Mai | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Sên | Tin học - Phát | Sinh học - Hương.L | Vật lí - Cường | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Tú.Lai | Giáo dục thể chất - Thựt | Ngữ văn - Xuyên | - | Tin học - Tiệp | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Tiếng Anh - Sương | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tiếng Anh - Nhi | - | Lịch Sử - Hương | Tin học - Hằng | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | Công Nghệ CN - Khang | Sinh học - Duy | Toán - Khởi | - | Địa Lí - Quyền | - | - | |
| Tiết 4 | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Khởi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Hóa học - Đông | Sinh học - Hương.L | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Hương | Toán - Tú.Lai | Giáo dục thể chất - Thựt | Toán - Thúy | - | - | Giáo dục địa phương - Diệp | Tin học - Tiệp | - | - | - | Hóa học - Hồng | - | Tiếng Anh - Nhi | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Dung.Văn | - | Công Nghệ CN - Khang | - | - | |
| Tiết 5 | - | Toán - Khởi | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Hóa học - Đông | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Hương.L | - | - | Toán - Thúy | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Hóa học - Hồng | - | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Giáo dục địa phương - Ý | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Dung.Văn | - | Công Nghệ CN - Khang | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Sinh học - Duy | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Thanh | Toán - Hạnh | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Tiệp | Vật lí - Cường | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Thắm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Khải | Toán - Khởi | Địa Lí - Quyền | Toán - Hạnh | Hóa học - Tuyết | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Thắm | - | Tiếng Anh - Thanh | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Lịch Sử - Huyền | Vật lí - Bình.Tạ | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Công Nghệ CN - Khang | Giáo dục địa phương - Cường | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Thúy | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | |
| Tiết 3 | Vật lí - Thắm | Tin học - Hằng | Toán - Khởi | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Tính | Toán - Hạnh | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Toán - Trinh.Trương | Toán - Thúy | - | Tiếng Anh - Thanh | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Vật lí - Bình.Tạ | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Công Nghệ CN - Khang | Giáo dục địa phương - Cường | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Dung.AV | - | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 4 | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Thu | Toán - Khởi | Vật lí - Bình.Tạ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyết | Lịch Sử - Hương | Toán - Hạnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương.L | Toán - Tú.Lai | Toán - Trinh.Trương | Toán - Thúy | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | Tin học - Hằng | - | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Hóa học - Khải | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Công Nghệ CN - Khang | Tiếng Anh - Dung.AV | - | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Minh.KTNN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Tạ | Vật lí - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Loan | - | Toán - Tú.Lai | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | Tin học - Hằng | - | - | - | Toán - Thúy | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Công Nghệ CN - Khang | Tiếng Anh - Dung.AV | - | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |