Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu lần 3
TKB có tác dụng từ: 22/09/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Thu | Toán - Khởi | Tin học - Tiệp | Sinh học - Hương.L | Vật lí - Tính | Giáo dục địa phương - Hạnh | Toán - Trinh.T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Thư | Toán - Tú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Thắm | Lịch Sử - Huyền | Toán - Khởi | Tin học - Tiệp | Sinh học - Hương.L | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Hương | Toán - Trinh.T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Thư | Toán - Tú | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Lịch Sử - Dung.N | Tiếng Anh - Trinh | GDQP-AN - Nguyên | - | Giáo dục địa phương - Hoàng.T | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Quyên | - | |
| Tiết 3 | Hóa học - Khải | Toán - Khởi | Công nghệ_NN - Minh | Vật lí - Bình | Vật lí - Thắm | Ngữ văn - Vàng | Hóa học - Tuyền.H | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú | Toán - Trinh.T | Lịch Sử - Hương | - | - | Tin học - Tiệp | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Lịch Sử - Dung.N | Tiếng Anh - Trinh | - | - | Giáo dục địa phương - Hoàng.T | Giáo dục thể chất - Bình.T | GDQP-AN - Nguyên | - | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Khởi | Công nghệ_NN - Minh | Vật lí - Bình | Vật lí - Thắm | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyền.H | Hóa học - Tuyết | Toán - Tú | Toán - Trinh.T | Lịch Sử - Hương | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Vàng | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Thựt | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Minh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tiệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyền.H | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thư | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Giáo dục địa phương - Quyền | Giáo dục thể chất - Thựt | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Hóa học - An | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.T | Toán - Tú | Vật lí - Tính | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Hóa học - An | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.T | Toán - Tú | Vật lí - Tính | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục địa phương - Quyên | Giáo dục thể chất - Thựt | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.T | Tiếng Anh - Trinh | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trinh.T | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Dung | Lịch Sử - Dung.N | Tin học - Hằng | Toán - Tú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Công Nghệ CN - Tuyền | - | Giáo dục địa phương - Quyên | Giáo dục thể chất - Thựt | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Hoàng.T | Tiếng Anh - Trinh | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trinh.T | Toán - Hạnh | Tiếng Anh - Ngọc | Lịch Sử - Dung.N | Tin học - Hằng | Toán - Tú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Giáo dục địa phương - Thạch | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | |
| Tiết 5 | Lịch Sử - Dung.N | Giáo dục địa phương - Khởi | - | Ngữ văn - Vàng | Giáo dục địa phương - Tuyết | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | - | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - Hồng | Giáo dục địa phương - Thu | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Thạch | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Toán - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Giáo dục địa phương - Minh | Toán - Hạnh | Vật lí - Thắm | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Trinh | Vật lí - Cường | Vật lí - Tính | Toán - Trinh.T | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tin học - Phát | Toán - Hạnh | Toán - Tú | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Trinh | Vật lí - Cường | Vật lí - Tính | Toán - Trinh.T | Tiếng Anh - Nhi | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Bạch | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | |
| Tiết 3 | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Hoàng.T | Tin học - Phát | Hóa học - Đông | Toán - Tú | Vật lí - Tính | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Xuyên | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Bạch | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Đào | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | |
| Tiết 4 | Giáo dục địa phương - Khải | Ngữ văn - Hoàng.T | Địa Lí - Thu | Hóa học - Đông | Tin học - Phát | Toán - Trinh.T | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Xuyên | - | - | Giáo dục địa phương - Diệp | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Tú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Giáo dục địa phương - Khải | Giáo dục địa phương - Khởi | Giáo dục địa phương - Minh | Giáo dục địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Trinh.T | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | - | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Tú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Tin học - Phát | Tin học - Hằng | Giáo dục địa phương - Minh | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú | Tiếng Anh - Trinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Hóa học - Hồng | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Tin học - Phát | Tin học - Hằng | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú | Tiếng Anh - Trinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Dung | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | - | Thể Dục - Thựt | Công nghệ_NN - Minh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | - | Giáo dục địa phương - Trinh.T | |
| Tiết 3 | Tiếng Anh - Trinh | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Vàng | Tin học - Phát | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | - | Thể Dục - Thựt | Công nghệ_NN - Minh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Giáo dục địa phương - Trinh.T | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Dung | Công nghệ_NN - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Vàng | Tin học - Phát | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | Vật lí - Thắm | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Giáo dục địa phương - Hồng | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Linh | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục địa phương - Trinh.T | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Dung | Công nghệ_NN - Minh | Địa Lí - Thu | Giáo dục địa phương - Hạnh | Giáo dục địa phương - Tuyết | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | Ngữ văn - Xuyên | - | Sinh học - Hương.L | - | Vật lí - Thắm | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Giáo dục địa phương - Hồng | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Linh | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | GDQP-AN - Nguyên | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán - Thúy | Toán - Khởi | Ngữ văn - Lĩnh | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyền.H | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Toán - Khởi | Ngữ văn - Lĩnh | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Cường | - | Giáo dục địa phương - Thắm | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục địa phương - Ý | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Thu | Toán - Khởi | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Hương.L | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Tuyền.H | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Cường | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Hóa học - Khải | Địa Lí - Thu | Toán - Khởi | Vật lí - Bình | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Hương.L | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Tuyền.H | Tin học - Phát | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Minh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tiệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyền.H | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thư | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - |