Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 3
TKB có tác dụng từ: 21/09/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A1010A1110A1210A210A310A410A510A610A710A810A911A111A1011A1111A211A311A411A511A611A711A811A912A112A1012A1112A212A312A412A512A612A712A812A9
Thứ hai Tiết 1 - - - - GDTC - Cảnh - GDTC - Bình.Trịnh - - QP-AN - Vi.QPAN - - HĐTN 1 - Khải HĐTN 1 - Khởi HĐTN 1 - Minh.KTNN HĐTN 1 - Bình.Tạ HĐTN 1 - Tuyết HĐTN 1 - Quyên HĐTN 1 - Loan HĐTN 1 - Hương.Sinh HĐTN 1 - Xuyên HĐTN 1 - Thu HĐTN 1 - Hương.Sử HĐTN 1 - Tính HĐTN 1 - Dung.Sử HĐTN 1 - Diệp HĐTN 1 - Thắm HĐTN 1 - Dung.Văn HĐTN 1 - Duy HĐTN 1 - Ngọc.AV HĐTN 1 - Hồng HĐTN 1 - Bạch HĐTN 1 - Tú.Lai HĐTN 1 - Đào
Tiết 2 QP-AN - Vi.QPAN - - - GDTC - Cảnh - GDTC - Bình.Trịnh - - GDTC - Rươn - - Hóa - Khải Văn - Hoàng.Trịnh Tin - Tiệp Lý - Bình.Tạ Lý - Thắm Hóa - Tuyền.Hóa KTPL - Ý Sinh - Hương.Sinh Hóa - Hồng Sử - Dung.Sử Sử - Hương.Sử Văn - Xuyên KTPL - Diệp N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Trinh.Toán Văn - Dung.Văn Sinh - Duy Anh - Ngọc.AV Sử - Huyền Toán - Bạch Toán - Tú.Lai Toán - Đào
Tiết 3 GDTC - Cảnh - - - QP-AN - Vi.QPAN - - GDTC - Bình.Trịnh - GDTC - Rươn - - Hóa - Khải Văn - Hoàng.Trịnh Tin - Tiệp Sử - Hương.Sử Lý - Thắm Hóa - Tuyền.Hóa KTPL - Ý Sinh - Hương.Sinh Toán - Quyên GDĐP - Thư.Văn GDĐP - Ngọt Lý - Tính KTPL - Diệp N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Trinh.Toán Văn - Dung.Văn Sinh - Duy Anh - Ngọc.AV Hóa - Hồng Toán - Bạch Toán - Tú.Lai Toán - Đào
Tiết 4 GDTC - Cảnh - - - Lý - Cường - QP-AN - Vi.QPAN GDTC - Bình.Trịnh - - - - Tin - Tiệp KTPL - Diệp N.nghiệp - Minh.KTNN Sử - Hương.Sử Toán - Khởi Sử - Dung.Sử Anh - Vy.AV Toán - Trinh.Toán Toán - Quyên Địa - Thu Toán - Thúy Lý - Tính Toán - Hạnh Anh - Ngọc.AV Sinh - Loan Anh - Nhi Văn - Dung.Văn Lý - Bình.Tạ Văn - Xuyên Hóa - An Lý - Thắm Văn - Vàng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Sinh - Duy KTPL - Diệp - - Toán - Khởi Anh - Trúc Anh - Vy.AV Toán - Trinh.Toán Sinh - Hương.Sinh Địa - Thu Toán - Thúy - Anh - Trinh.AV Anh - Ngọc.AV Sinh - Loan Anh - Nhi Văn - Dung.Văn Lý - Bình.Tạ Văn - Xuyên Hóa - An Lý - Thắm Văn - Vàng
Thứ ba Tiết 1 - - - - - - - - - - - - Anh - Vy.AV Tin - Tiệp Địa - Thu Sinh - Duy Anh - Thư.AV Anh - Trúc Lý - Cường Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Hóa - Hồng QP-AN - Nguyên Anh - Trinh.AV Địa - Quyền Văn - Vàng Hóa - Đông Tin - Hằng Tin - Phát Lý - Tính Văn - Lĩnh Lý - Thắm Toán - Đào
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - Lý - Thắm Tin - Tiệp Địa - Thu Sinh - Duy Anh - Thư.AV Anh - Trúc Lý - Cường Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Anh - Vy.AV Lý - Tính Anh - Trinh.AV Địa - Quyền Văn - Vàng Hóa - Đông Tin - Hằng Tin - Phát GDĐP - Xuyên Văn - Lĩnh Hóa - Hồng Toán - Đào
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - Sử - Dung.Sử Anh - Thư.AV Anh - Tiên Hóa - Đông Tin - Tiệp Toán - Quyên Sinh - Loan Lý - Cường Văn - Xuyên Địa - Thu Anh - Vy.AV Lý - Tính Văn - Lĩnh KTPL - Diệp Tin - Phát Toán - Trường Sinh - Duy Hóa - An Anh - Trinh.AV Địa - Quyền Hóa - Hồng Văn - Vàng
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - Sinh - Duy - N.nghiệp - Minh.KTNN Hóa - Đông Tin - Tiệp Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Lý - Cường Lý - Tính Anh - Nhi Lý - Thắm Tin - Phát Văn - Lĩnh Toán - Khởi GDĐP - Vàng Toán - Trường QP-AN - Nguyên Sử - Dung.Sử Anh - Trinh.AV Địa - Quyền Văn - Xuyên Lý - Thạch
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - N.nghiệp - Minh.KTNN - - - Toán - Trinh.Toán - Lý - Tính Anh - Nhi Lý - Thắm - QP-AN - Nguyên Toán - Khởi - - - - - - Văn - Xuyên -
Thứ tư Tiết 1 - - GDTC - Thựt QP-AN - Vi.QPAN - GDTC - Cảnh - - GDTC - Rươn - - - Lý - Thắm Toán - Khởi Văn - Ngọt Toán - Quyên Văn - Hoàng.Trịnh Sinh - Riêng Sinh - Loan Văn - Thành Sử - Đang Toán - Trinh.Toán Tin - Tiệp Toán - Thúy N.nghiệp - Minh.KTNN Anh - Ngọc.AV Sử - Hương.Sử GDĐP - Dung.Văn Anh - Nhi Văn - Lĩnh Lý - Tính Địa - Quyền Toán - Tú.Lai Sử - Huyền
Tiết 2 - - GDTC - Thựt - - GDTC - Cảnh - - GDTC - Rươn - QP-AN - Vi.QPAN - Lý - Thắm KTPL - Diệp Văn - Ngọt Toán - Quyên Văn - Hoàng.Trịnh Sinh - Riêng Sinh - Loan Sử - Đang Hóa - Hồng Toán - Trinh.Toán Tin - Tiệp Toán - Thúy N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử Sinh - Duy Anh - Nhi Văn - Lĩnh Lý - Tính Lý - Thạch Toán - Tú.Lai Sử - Huyền
Tiết 3 - - QP-AN - Vi.QPAN GDTC - Thựt - - - - - - GDTC - Rươn - Sử - Dung.Sử Văn - Hoàng.Trịnh Toán - Khởi Anh - Tiên Sinh - Riêng Văn - Thành Sử - Đang KTPL - Diệp Anh - Thư.AV Tin - Tiệp Văn - Ngọt Sinh - Loan Địa - Linh Văn - Dung.Văn Lý - Thắm Sinh - Duy Sử - Hương.Sử Toán - Bạch QP-AN - Nguyên Văn - Lĩnh Văn - Xuyên Anh - Nhi
Tiết 4 - - - GDTC - Thựt - - - - QP-AN - Vi.QPAN - GDTC - Rươn - Tin - Tiệp Văn - Hoàng.Trịnh Toán - Khởi Anh - Tiên Sinh - Riêng Lý - Tính Toán - Trinh.Toán KTPL - Diệp Anh - Thư.AV Hóa - Hồng Văn - Ngọt Sinh - Loan Địa - Linh N.nghiệp - Minh.KTNN Lý - Thắm Sinh - Duy Sử - Hương.Sử Toán - Bạch Toán - Quyên Văn - Lĩnh Văn - Xuyên Địa - Thu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - KTPL - Diệp QP-AN - Nguyên GDĐP - Hoàng.Trịnh Lý - Tính Toán - Trinh.Toán - GDĐP - Xuyên - - - - Toán - Khởi - Văn - Dung.Văn Hóa - Tuyết Sử - Dung.Sử Toán - Quyên - Anh - Nhi Địa - Thu
Thứ năm Tiết 1 - GDTC - Thựt - - - - - - - - - - Văn - Lĩnh Địa - Thu Anh - Tiên Toán - Quyên Toán - Khởi Tin - Tiệp Hóa - Tuyền.Hóa GDĐP - Thành Anh - Thư.AV Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Toán - Hạnh KTPL - Diệp Tin - Phát Toán - Trường Toán - Thúy C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Hóa - Hồng Lý - Thạch QP-AN - Nguyên Anh - Nhi
Tiết 2 - GDTC - Thựt - - - - - - - - - - Văn - Lĩnh Địa - Thu Anh - Tiên Toán - Quyên Toán - Khởi Tin - Tiệp Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - Tuyết Sinh - Hương.Sinh Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Toán - Hạnh KTPL - Diệp Tin - Phát Toán - Trường Toán - Thúy C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Hóa - Hồng Lý - Thạch GDĐP - Xuyên Anh - Nhi
Tiết 3 - - - - - - - - - - - GDTC - Thựt Toán - Thúy Anh - Thư.AV Toán - Khởi Anh - Tiên Hóa - Tuyết Văn - Thành Văn - Tùng Anh - Nhi Sinh - Hương.Sinh Tin - Tiệp Địa - Thu Văn - Xuyên Văn - Lĩnh QP-AN - Nguyên Anh - Ngọc.AV Sử - Huyền GDĐP - Dung.Văn Hóa - An Toán - Quyên Sử - Dung.Sử Địa - Linh Lý - Thạch
Tiết 4 - - - - - - - - - - - GDTC - Thựt Toán - Thúy Anh - Thư.AV Sử - Đang GDĐP - Ngọt Hóa - Tuyết Văn - Thành Văn - Tùng QP-AN - Nguyên KTPL - Diệp Anh - Nhi Địa - Thu Văn - Xuyên Văn - Lĩnh Sử - Hương.Sử Anh - Ngọc.AV Sử - Huyền C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Hóa - An Toán - Quyên Sử - Dung.Sử Địa - Linh Lý - Thạch
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Văn - Ngọt Anh - Thư.AV QP-AN - Nguyên - Sinh - Hương.Sinh - Hóa - Hồng Toán - Thúy GDĐP - Xuyên - Sử - Hương.Sử - Anh - Nhi C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Văn - Lĩnh - - Sử - Huyền -
Thứ sáu Tiết 1 - - - - - - - - - - - - Anh - Vy.AV Toán - Khởi KTPL - Diệp Văn - Ngọt Lý - Thắm Hóa - Tuyền.Hóa Văn - Tùng Văn - Thành Hóa - Hồng Lý - Tính Địa - Thu Anh - Ngọc.AV Sử - Dung.Sử Văn - Dung.Văn Văn - Vàng Tin - Tiệp Anh - Nhi Lý - Bình.Tạ Tin - Hằng Toán - Bạch Sử - Huyền Hóa - Khải
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - Anh - Vy.AV Toán - Khởi KTPL - Diệp Văn - Ngọt Hóa - Tuyết Toán - Quyên Hóa - Tuyền.Hóa Văn - Thành Văn - Xuyên Lý - Tính Hóa - Hồng Anh - Ngọc.AV Sử - Dung.Sử Văn - Dung.Văn Lý - Thắm Tin - Tiệp Toán - Thúy Lý - Bình.Tạ Tin - Hằng Toán - Bạch Địa - Linh Hóa - Khải
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - Văn - Lĩnh Sử - Hương.Sử Văn - Ngọt Lý - Bình.Tạ Văn - Hoàng.Trịnh Toán - Quyên - Hóa - Tuyết Văn - Xuyên Văn - Thư.Văn Anh - Vy.AV Hóa - Khải KTPL - Diệp Tin - Tiệp Lý - Thắm C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Toán - Thúy Toán - Bạch Sử - Huyền Anh - Trinh.AV Anh - Nhi Văn - Vàng
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - GDĐP - Lĩnh N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Ngọt Lý - Bình.Tạ Sử - Hương.Sử Lý - Tính Anh - Vy.AV Hóa - Tuyết KTPL - Diệp Văn - Thư.Văn Toán - Thúy Hóa - Khải HĐTN 2 - Dung.Sử Tin - Tiệp Anh - Ngọc.AV C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Văn - Dung.Văn Toán - Bạch Văn - Xuyên Anh - Trinh.AV Anh - Nhi Địa - Thu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - HĐTN 2 - Khải HĐTN 2 - Khởi HĐTN 2 - Minh.KTNN HĐTN 2 - Bình.Tạ HĐTN 2 - Tuyết HĐTN 2 - Quyên HĐTN 2 - Loan HĐTN 2 - Hương.Sinh HĐTN 2 - Xuyên HĐTN 2 - Thu HĐTN 2 - Hương.Sử HĐTN 2 - Tính - HĐTN 2 - Diệp HĐTN 2 - Thắm HĐTN 2 - Dung.Văn HĐTN 2 - Duy HĐTN 2 - Ngọc.AV HĐTN 2 - Hồng HĐTN 2 - Bạch HĐTN 2 - Tú.Lai HĐTN 2 - Đào
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - QP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - QP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - QP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - QP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp