Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 7
TKB có tác dụng từ: 19/10/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A1010A1110A1210A210A310A410A510A610A710A810A911A111A1011A1111A211A311A411A511A611A711A811A912A112A1012A1112A212A312A412A512A612A712A812A9
Thứ hai Tiết 1 - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - - - - - HĐTN 1 - Khải HĐTN 1 - Khởi HĐTN 1 - Minh.KTNN HĐTN 1 - Bình.Tạ HĐTN 1 - Tuyết HĐTN 1 - Quyên HĐTN 1 - Loan HĐTN 1 - Hương.Sinh HĐTN 1 - Xuyên HĐTN 1 - Thu HĐTN 1 - Hương.Sử HĐTN 1 - Tính HĐTN 1 - Dung.Sử HĐTN 1 - Diệp HĐTN 1 - Thắm HĐTN 1 - Dung.Văn HĐTN 1 - Duy HĐTN 1 - Ngọc.AV HĐTN 1 - Hồng HĐTN 1 - Bạch HĐTN 1 - Tú.Lai HĐTN 1 - Đào
Tiết 2 - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - - Anh - Vy.AV QP-AN - Nguyên - Toán - Thúy Văn - Hoàng.Văn Tin - Tiệp GDĐP - Hương.Sử Lý - Thắm Anh - Trúc KTPL - Ý Lý - Cường Toán - Quyên Sử - Dung.Sử Hóa - Hồng Văn - Xuyên KTPL - Diệp N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Vàng Văn - Dung.Văn Sinh - Duy Toán - Bạch Lý - Tính Văn - Lĩnh Toán - Tú.Lai Hóa - Khải
Tiết 3 - - - - - - - - - QP-AN - Nguyên GDTC - Rươn - Toán - Thúy Văn - Hoàng.Văn Tin - Tiệp Lý - Bình.Tạ Lý - Thắm Anh - Trúc KTPL - Ý Lý - Cường Toán - Quyên Văn - Thư.Văn GDĐP - Hương.Sử Lý - Tính GDĐP - Minh.Mai KTPL - Diệp Văn - Vàng Văn - Dung.Văn Sinh - Duy Toán - Bạch Hóa - Hồng Văn - Lĩnh Toán - Tú.Lai Hóa - Khải
Tiết 4 - - - - - - - - - Lý - Cường GDTC - Rươn - Sinh - Duy GDĐP - Hương.Sử N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Quyên Toán - Khởi Sử - Dung.Sử QP-AN - Nguyên Toán - Trinh.Toán Sinh - Hương.Sinh Văn - Thư.Văn Toán - Thúy Lý - Tính Văn - Lĩnh Anh - Ngọc.AV Sinh - Loan C.nghiệp - Tuyền.Phan Văn - Dung.Văn Hóa - An Văn - Xuyên Anh - Trinh.AV Lý - Thắm Toán - Đào
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Sử - Dung.Sử QP-AN - Nguyên N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Quyên Toán - Khởi Lý - Tính - Toán - Trinh.Toán Sinh - Hương.Sinh - Toán - Thúy GDĐP - Minh.Mai Văn - Lĩnh Anh - Ngọc.AV Sinh - Loan Sinh - Duy Văn - Dung.Văn Hóa - An Văn - Xuyên Anh - Trinh.AV Lý - Thắm Toán - Đào
Thứ ba Tiết 1 GDTC - Cảnh - - - - - - - - - - - Văn - Lĩnh Tin - Tiệp Địa - Thu Sinh - Duy Anh - Thư.AV Hóa - Tuyền.Hóa Lý - Cường Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Hóa - Hồng Sinh - Loan Tin - Hằng Địa - Quyền Anh - Ngọc.AV Hóa - Đông C.nghiệp - Tuyền.Phan Tin - Phát Anh - Trinh.AV Toán - Bạch Địa - Linh Sử - Huyền
Tiết 2 GDTC - Cảnh - QP-AN - Nguyên - - - - - - - - - Văn - Lĩnh Tin - Tiệp Địa - Thu Sinh - Duy Anh - Thư.AV Hóa - Tuyền.Hóa Lý - Cường Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Sử - Hương.Sử Sinh - Loan Tin - Hằng KTPL - Diệp Anh - Ngọc.AV Hóa - Đông C.nghiệp - Tuyền.Phan Tin - Phát Anh - Trinh.AV Toán - Bạch Hóa - Hồng Sử - Huyền
Tiết 3 Sử - Huyền - GDTC - Thựt - - - - - - - - - Sử - Dung.Sử Anh - Thư.AV Sử - Đang Sử - Hương.Sử Tin - Tiệp Anh - Trúc Toán - Trinh.Toán Sinh - Hương.Sinh Văn - Xuyên Địa - Thu Anh - Vy.AV Anh - Ngọc.AV Văn - Lĩnh KTPL - Diệp Tin - Phát Toán - Trường Hóa - Tuyết Hóa - An GDĐP - Minh.Mai Địa - Quyền Hóa - Hồng QP-AN - Nguyên
Tiết 4 Hóa - An - GDTC - Thựt - - - - - - - - - Sinh - Duy Anh - Thư.AV KTPL - Ngọc.KTPL Sử - Hương.Sử Tin - Tiệp Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Sinh - Hương.Sinh Hóa - Hồng Anh - Nhi Anh - Vy.AV Anh - Ngọc.AV Văn - Lĩnh GDĐP - Minh.Mai Hóa - Tuyết Toán - Trường QP-AN - Nguyên Sử - Dung.Sử Tin - Hằng Địa - Quyền Văn - Xuyên Địa - Thu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - KTPL - Ngọc.KTPL QP-AN - Nguyên GDĐP - Hương.Sử Toán - Quyên Anh - Vy.AV - Hóa - Hồng Anh - Nhi - - - - Toán - Trinh.Toán - Sinh - Duy Sử - Dung.Sử Tin - Hằng - Văn - Xuyên Địa - Thu
Thứ tư Tiết 1 - - - N.nghiệp - Vương - - - - - - - - Lý - Thắm Địa - Thu Văn - Ngọt Lý - Bình.Tạ Văn - Hoàng.Văn Sinh - Riêng Sinh - Loan Văn - Thành Sử - Đang Toán - Trinh.Toán Tin - Tiệp Hóa - Khải Toán - Hạnh Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử Sinh - Duy Anh - Nhi Toán - Bạch Lý - Tính Địa - Quyền Toán - Tú.Lai Văn - Vàng
Tiết 2 - - - Anh - Tiên - - - QP-AN - Nguyên - - - - Lý - Thắm Địa - Thu Văn - Ngọt Lý - Bình.Tạ Văn - Hoàng.Văn Sinh - Riêng Sinh - Loan Sử - Đang Anh - Thư.AV Toán - Trinh.Toán Tin - Tiệp Hóa - Khải Toán - Hạnh Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử Sinh - Duy Anh - Nhi Toán - Bạch Lý - Tính Lý - Thạch Toán - Tú.Lai Văn - Vàng
Tiết 3 - - - GDTC - Thựt - - - GDTC - Bình.Trịnh - - - - Hóa - Khải Văn - Hoàng.Văn Toán - Khởi Anh - Tiên Hóa - Tuyết Văn - Thành Sử - Đang KTPL - Ý Anh - Thư.AV Địa - Thu Văn - Ngọt Sinh - Loan KTPL - Diệp Địa - Quyền Tin - Phát Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử QP-AN - Nguyên Toán - Quyên Toán - Bạch Lý - Thắm Lý - Thạch
Tiết 4 - - - GDTC - Thựt - - - GDTC - Bình.Trịnh - - - - Hóa - Khải Văn - Hoàng.Văn Toán - Khởi Anh - Tiên Anh - Thư.AV Lý - Tính Toán - Trinh.Toán KTPL - Ý GDĐP - Đang Địa - Thu Văn - Ngọt QP-AN - Nguyên KTPL - Diệp Sử - Hương.Sử Tin - Phát Toán - Trường Hóa - Tuyết Lý - Bình.Tạ Toán - Quyên Toán - Bạch Văn - Xuyên Tin - Hằng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - GDĐP - Dung.Sử Toán - Khởi N.nghiệp - Minh.KTNN - Văn - Hoàng.Văn Lý - Tính Toán - Trinh.Toán - - Anh - Nhi Địa - Thu - QP-AN - Nguyên Sử - Hương.Sử Sinh - Loan - Hóa - Tuyết Lý - Bình.Tạ - - Văn - Xuyên Tin - Hằng
Thứ năm Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - KTPL - Ý Anh - Tiên Toán - Quyên Toán - Khởi Tin - Tiệp Hóa - Tuyền.Hóa GDĐP - Đang Anh - Thư.AV Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Địa - Linh N.nghiệp - Minh.KTNN Lý - Thắm Toán - Trường Toán - Thúy Anh - Ngọc.AV Hóa - Hồng Lý - Thạch Tin - Hằng Anh - Nhi
Tiết 2 - - - - QP-AN - Nguyên - - - - - - - Anh - Vy.AV KTPL - Ý GDĐP - Đang Toán - Quyên Toán - Khởi Tin - Tiệp Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - Tuyết Lý - Tính Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Địa - Linh N.nghiệp - Minh.KTNN Lý - Thắm Toán - Trường Toán - Thúy Anh - Ngọc.AV Hóa - Hồng Lý - Thạch Tin - Hằng Anh - Nhi
Tiết 3 - - - - Lý - Cường - - - - - - - Toán - Thúy Anh - Thư.AV KTPL - Ngọc.KTPL Anh - Tiên Hóa - Tuyết Văn - Thành Văn - Tùng Anh - Nhi Lý - Tính Hóa - Hồng Lý - Thắm Văn - Xuyên Toán - Hạnh Tin - Tiệp Anh - Ngọc.AV Sử - Huyền Sử - Hương.Sử Lý - Bình.Tạ Toán - Quyên GDĐP - Minh.Mai Địa - Linh Lý - Thạch
Tiết 4 - - - - Lý - Cường - - - - - - - Toán - Thúy N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Khởi Văn - Ngọt Hóa - Tuyết Văn - Thành Văn - Tùng QP-AN - Nguyên KTPL - Ngọc.KTPL Hóa - Hồng Lý - Thắm Văn - Xuyên Toán - Hạnh Tin - Tiệp Anh - Ngọc.AV Sử - Huyền GDĐP - Minh.Mai Lý - Bình.Tạ Toán - Quyên Tin - Hằng Địa - Linh Lý - Thạch
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - N.nghiệp - Minh.KTNN QP-AN - Nguyên - - GDĐP - Dung.Sử - Sinh - Hương.Sinh KTPL - Ngọc.KTPL - - - - - Hóa - Tuyết - Toán - Thúy GDĐP - Minh.Mai Lý - Tính Tin - Hằng Sử - Huyền -
Thứ sáu Tiết 1 - GDTC - Thựt - - - GDTC - Cảnh QP-AN - Nguyên - - GDTC - Rươn - - Anh - Vy.AV Toán - Khởi Anh - Tiên Văn - Ngọt Lý - Thắm Hóa - Tuyền.Hóa Văn - Tùng Văn - Thành Hóa - Hồng Lý - Tính Địa - Thu Toán - Thúy N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Dung.Văn Văn - Vàng Tin - Tiệp Anh - Nhi C.nghiệp - Tuyền.Phan Toán - Quyên Văn - Lĩnh Sử - Huyền Toán - Đào
Tiết 2 - GDTC - Thựt - - - GDTC - Cảnh GDĐP - Vàng - Toán - Hạnh GDTC - Rươn - QP-AN - Nguyên Anh - Vy.AV Toán - Khởi Anh - Tiên Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Toán - Quyên GDĐP - Đang Văn - Thành Văn - Xuyên Lý - Tính Địa - Thu Toán - Thúy N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Dung.Văn Lý - Thắm Tin - Tiệp Anh - Nhi C.nghiệp - Tuyền.Phan Anh - Trinh.AV Văn - Lĩnh Toán - Tú.Lai Toán - Đào
Tiết 3 - GDĐP - Tùng - - GDTC - Cảnh QP-AN - Nguyên - - GDTC - Rươn - - GDTC - Thựt Văn - Lĩnh Sử - Hương.Sử Văn - Ngọt Hóa - Đông Sinh - Riêng Toán - Quyên Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - Tuyết Văn - Xuyên Tin - Tiệp Anh - Vy.AV Lý - Tính Sử - Dung.Sử Toán - Khởi Lý - Thắm GDĐP - Minh.Mai Sinh - Duy Toán - Bạch Anh - Trinh.AV Hóa - An Anh - Nhi Văn - Vàng
Tiết 4 - QP-AN - Nguyên - - GDTC - Cảnh - - - GDTC - Rươn - - GDTC - Thựt Lý - Thắm N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Ngọt Hóa - Đông Sinh - Riêng HĐTN 2 - Quyên Sinh - Loan Hóa - Tuyết Sinh - Hương.Sinh Tin - Tiệp HĐTN 2 - Hương.Sử Lý - Tính Sử - Dung.Sử Toán - Khởi GDĐP - Minh.Mai Sinh - Duy Văn - Dung.Văn HĐTN 2 - Ngọc.AV Văn - Xuyên Hóa - An Anh - Nhi Văn - Vàng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - HĐTN 2 - Khải HĐTN 2 - Khởi HĐTN 2 - Minh.KTNN HĐTN 2 - Bình.Tạ HĐTN 2 - Tuyết - HĐTN 2 - Loan HĐTN 2 - Hương.Sinh HĐTN 2 - Xuyên HĐTN 2 - Thu - HĐTN 2 - Tính HĐTN 2 - Dung.Sử HĐTN 2 - Diệp HĐTN 2 - Thắm HĐTN 2 - Dung.Văn HĐTN 2 - Duy - HĐTN 2 - Hồng HĐTN 2 - Bạch HĐTN 2 - Tú.Lai HĐTN 2 - Đào
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp