Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 20
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | Tiếng Anh - Tú.AV | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.Ngọc | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thựt | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Rươn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tú.Lai | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Ý | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thúy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.Thuỳ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hoàng.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trinh.Trương |
| Tiết 2 | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Tiếng Anh - Tú.AV | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Vật lí - Tính | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Vật lí - Thắm | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Bình.Tạ | Hóa học - Hồng | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Hóa học - An | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Địa Lí - Linh | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Đào | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Toán - Khởi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 3 | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | Tiếng Anh - Tú.AV | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | Vật lí - Tính | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Thư | Hóa học - An | Lịch Sử - Huyền | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Địa Lí - Linh | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Đào | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Toán - Khởi | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 4 | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | Tiếng Anh - Tú.AV | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Đào | Toán - Trường | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Vàng | Vật lí - Bình.Tạ | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Tin học - Tiệp | Giáo dục địa phương - Thúy | Hóa học - An | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - Đông | Vật lí - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Địa Lí - Quyền | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Địa Lí - Linh | - | Toán - Đào | Lịch Sử - Huyền | Toán - Quyên | Toán - Bạch | - | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Vàng | Vật lí - Bình.Tạ | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | - | Giáo dục địa phương - Thúy | Hóa học - An | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - Đông | Vật lí - Cường | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Linh | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục địa phương - Hạnh | Tin học - Hằng | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Tin học - Tiệp | Vật lí - Bình.Tạ | Sinh học - Loan | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Ngữ văn - Vàng |
| Tiết 2 | - | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Linh | Toán - Đào | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Hằng | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tin học - Tiệp | Vật lí - Bình.Tạ | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Vật lí - Cường | Ngữ văn - Lĩnh | Sinh học - Duy | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tin học - Tiệp | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Sinh học - Duy | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - Hồng | Hóa học - An | Giáo dục địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Vàng | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Lịch Sử - Huyền | Sinh học - Loan | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Tin học - Phát | Toán - Khởi | Vật lí - Cường | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | |
| Tiết 4 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Sinh học - Duy | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - Hồng | Hóa học - An | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Linh | Toán - Trường | Sinh học - Loan | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Huyền | Toán - Khởi | Toán - Bạch | Địa Lí - Quyền | Toán - Quyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Tuyết | - | Giáo dục địa phương - Hồng | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Xuyên | Địa Lí - Linh | - | Giáo dục địa phương - Minh.Mai | Toán - Trường | Hóa học - Khải | Giáo dục địa phương - An | - | Tin học - Phát | Toán - Bạch | Địa Lí - Quyền | Toán - Quyên | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng | Toán - Trường | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Bình.Tạ | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Thắm | Toán - Đào | Toán - Tú.Lai | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Địa Lí - Linh | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Phát | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Thúy | Lịch Sử - Hương | Toán - Trinh.Trương |
| Tiết 2 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Ngọc | Vật lí - Bình.Tạ | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Thắm | Toán - Đào | Toán - Tú.Lai | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Linh | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Sinh học - Hương.L | - | - | - | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Quyên | Địa Lí - Quyền | Lịch Sử - Hương | Hóa học - An | Vật lí - Bình.Tạ | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Toán - Trường | Toán - Thúy | Toán - Đào | Sinh học - Duy | Địa Lí - Thu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 4 | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Hương.L | - | - | - | Lịch Sử - Hương | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Nhi | Vật lí - Thắm | Sinh học - Duy | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Quyên | Địa Lí - Quyền | GDQP-AN - Nguyên | Địa Lí - Linh | Vật lí - Bình.Tạ | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Toán - Trường | Toán - Thúy | Toán - Đào | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Thu | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Bình.Trịnh | - | Vật lí - Thắm | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Tin học - Phát | Địa Lí - Linh | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Vàng | - | Giáo dục địa phương - Minh.Mai | Giáo dục địa phương - Cường | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Giáo dục địa phương - Quyên | Lịch Sử - Hương | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Sinh học - Hương.L | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Toán - Đào | Tin học - Phát | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Tin học - Hằng | Lịch Sử - Hương | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Thúy | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Hóa học - Đông | Toán - Bạch | Vật lí - Thạch | Sinh học - Duy | Địa Lí - Thu |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Sinh học - Hương.L | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Toán - Đào | Tin học - Phát | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Tin học - Hằng | Lịch Sử - Hương | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục địa phương - Ý | Toán - Thúy | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Toán - Bạch | Vật lí - Thạch | Sinh học - Duy | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Giáo dục địa phương - Ý | Giáo dục thể chất - Thựt | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Giáo dục thể chất - Cảnh | Giáo dục địa phương - Thúy | Toán - Trường | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Duy | Vật lí - Thạch | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Bạch | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Nhi | Giáo dục thể chất - Thựt | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Cảnh | Địa Lí - Quyền | Toán - Trường | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Ngữ văn - Lĩnh | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Duy | Vật lí - Thạch | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Thúy | Lịch Sử - Hương | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Bạch | Lịch Sử - Dung.Ngọc | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thạch | Lịch Sử - Hương | - | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | Giáo dục địa phương - Minh.Mai | - | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Toán - Thúy | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Sinh học - Duy | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Vật lí - Tính | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Tin học - Tiệp | Sinh học - Duy | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Tin học - Hằng | Địa Lí - Quyền | Toán - Đào | Hóa học - Hồng | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Ngữ văn - Lĩnh | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Khải | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Thu | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp |
| Tiết 2 | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Vật lí - Tính | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung.Thuỳ | Tin học - Tiệp | Sinh học - Duy | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Hằng | Hóa học - Hồng | Toán - Đào | Giáo dục địa phương - Tú.Lai | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Ngữ văn - Lĩnh | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Khải | Vật lí - Thạch | Địa Lí - Thu | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Xuyên | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | |
| Tiết 3 | Giáo dục địa phương - Khải | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | Vật lí - Cường | Thể Dục - Bình.Trịnh | - | - | Lịch Sử - Hương | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Đào | Giáo dục địa phương - Thắm | Toán - Trường | Sinh học - Duy | Giáo dục thể chất - Rươn | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Hạnh | Giáo dục địa phương - Ý | Tin học - Hằng | Hóa học - An | Toán - Khởi | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 4 | Hóa học - Khải | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | Vật lí - Cường | Thể Dục - Bình.Trịnh | - | - | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Dung.Ngọc | Toán - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thắm | Toán - Trường | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục thể chất - Rươn | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục địa phương - Duy | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Giáo dục địa phương - Thúy | Giáo dục địa phương - An | Toán - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh.Nguyễn | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.Ngọc | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Diệp | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thựt | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Rươn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tú.Lai | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Ý | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thúy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.Thuỳ | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hoàng.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trinh.Trương | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |