Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 26
TKB có tác dụng từ: 16/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Sinh học - Duy | GDQP-AN - Nguyên | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Sinh học - Hương.L | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Mai | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Khải | Giáo dục thể chất - Rươn | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | GDQP-AN - Nguyên | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | Tin học - Hằng | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | Lịch Sử - Dung.Sử | Hóa học - Hồng | - | - | - | - | Ngữ văn - Vàng | Công Nghệ CN - Khang | Toán - Khởi | Hóa học - Đông | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Thúy | Địa Lí - Quyền | Lịch Sử - Hương | |
| Tiết 3 | Giáo dục địa phương - Khải | Giáo dục thể chất - Rươn | Tin học - Phát | Vật lí - Bình.Tạ | Giáo dục địa phương - Tuyết | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - An | Vật lí - Cường | Lịch Sử - Huyền | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Hương | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | Tin học - Tiệp | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Trường | - | - | - | Lịch Sử - Dung.Sử | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Tin học - Hằng | - | Ngữ văn - Vàng | Công Nghệ CN - Khang | Toán - Khởi | Hóa học - Đông | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Thúy | Địa Lí - Quyền | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 4 | GDQP-AN - Nguyên | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Phát | Vật lí - Bình.Tạ | Sinh học - Hương.L | Toán - Trinh.Trương | Lịch Sử - Hương | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Hóa học - Hồng | Vật lí - Tính | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | Toán - Trường | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Tin học - Hằng | - | Toán - Thúy | Tin học - Tiệp | Công Nghệ CN - Khang | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Minh.KTNN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Tạ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Loan | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công Nghệ CN - Khang | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Thu | Tiếng Anh - Thanh | Hóa học - Đông | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Vàng | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Thu | Tiếng Anh - Thanh | Hóa học - Đông | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Hóa học - An | Sinh học - Loan | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Giáo dục địa phương - Duy | Vật lí - Bình.Tạ | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | - | Hóa học - Khải | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | Toán - Khởi | Công Nghệ CN - Khang | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | - | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Vàng | Vật lí - Thắm | Hóa học - An | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Dung.Văn | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | Tin học - Hằng | Địa Lí - Thu | Giáo dục địa phương - Cường | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | GDQP-AN - Nguyên | Vật lí - Bình.Tạ | Toán - Hạnh | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Khải | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Khởi | Công Nghệ CN - Khang | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | - | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Sên | Vật lí - Thắm | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Dung.Văn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Trinh.Trương | Tiếng Anh - Mai | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Huyền | GDQP-AN - Nguyên | - | Tin học - Hằng | Sinh học - Loan | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Lĩnh | - | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Khởi | Hóa học - Đông | Tiếng Anh - Ngọc | Công Nghệ CN - Khang | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | - | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Thanh | - | - | Toán - Trinh.Trương | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Hằng | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Lĩnh | - | Ngữ văn - Xuyên | - | Hóa học - Đông | - | Công Nghệ CN - Khang | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Toán - Thúy | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Thư | Tin học - Tiệp | Tiếng Anh - Hiền | Sinh học - Hương.L | Sinh học - Loan | Hóa học - Tuyết | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú.Lai | GDQP-AN - Nguyên | Sinh học - Loan | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Hiền | Toán - Trinh.Trương | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sương | - | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | - | Ngữ văn - Vàng | - | - | - | Vật lí - Cường | - | Tiếng Anh - Dung.AV | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Hạnh | Toán - Tú.Lai | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - An | Tiếng Anh - Hiền | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sương | - | - | Tiếng Anh - Nhi | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | - | Ngữ văn - Vàng | - | - | - | Vật lí - Cường | - | Tiếng Anh - Dung.AV | - | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục địa phương - Tú.Phạm | Địa Lí - Quyền | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Trinh.Trương | Hóa học - An | Tiếng Anh - Hiền | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | - | Toán - Tú.Lai | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Tiếng Anh - Ngọc | - | Toán - Bạch | Tiếng Anh - Dung.AV | - | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 5 | - | Tiếng Anh - Mai | - | Giáo dục địa phương - Tú.Phạm | - | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Xuyên | Tiếng Anh - Hiền | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | Toán - Tú.Lai | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Tiếng Anh - Ngọc | - | Toán - Bạch | Tiếng Anh - Dung.AV | - | Ngữ văn - Vàng | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Toán - Thúy | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Toán - Khởi | Tin học - Tiệp | Toán - Tú.Lai | Giáo dục địa phương - Cảnh | Toán - Hạnh | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Thu | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Sên | Toán - Tú.Lai | Tin học - Tiệp | Toán - Hạnh | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Xuyên | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Khởi | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Sên | Tin học - Phát | Sinh học - Hương.L | Vật lí - Cường | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Tú.Lai | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Xuyên | - | Tin học - Tiệp | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Lịch Sử - Huyền | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Tiếng Anh - Trinh.Trần | - | - | - | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Toán - Khởi | Giáo dục địa phương - Minh.KTNN | Toán - Hạnh | Sinh học - Hương.L | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Tú.Lai | Hóa học - Hồng | Toán - Thúy | - | Tin học - Tiệp | Giáo dục địa phương - Diệp | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Lĩnh | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Toán - Trường | - | Toán - Đào | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Tiếng Anh - Mai | - | - | Toán - Hạnh | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Hương.L | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | Toán - Thúy | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | Tiếng Anh - Trinh.Trần | Toán - Trường | - | Toán - Đào | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Sinh học - Duy | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Tiệp | Giáo dục địa phương - Hạnh | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Thắm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Khải | Toán - Khởi | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng | Hóa học - Tuyết | Tin học - Tiệp | Toán - Hạnh | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú.Lai | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Thắm | - | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Sinh học - Duy | Tiếng Anh - Sương | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Địa Lí - Linh | Vật lí - Bình.Tạ | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 3 | Vật lí - Thắm | Tin học - Hằng | Toán - Khởi | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Hương | Toán - Hạnh | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú.Lai | Giáo dục thể chất - Thựt | Toán - Thúy | - | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Giáo dục địa phương - Ý | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Sương | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Vật lí - Bình.Tạ | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Địa Lí - Quyền | - | Sinh học - Duy | |
| Tiết 4 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khải | Tin học - Hằng | Toán - Khởi | Vật lí - Bình.Tạ | Vật lí - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Loan | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Thư | Giáo dục thể chất - Thựt | Toán - Thúy | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Giáo dục địa phương - Ý | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Tiếng Anh - Ngọc | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | Địa Lí - Quyền | - | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 5 | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Minh.KTNN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Tạ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyết | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương | - | - | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Ngọc | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | - | - | Toán - Trinh.Trương | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |