Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu lần 2
TKB có tác dụng từ: 15/09/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.N | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thựt | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Xuyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tú | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Ý | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Vàng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hoàng.T | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trinh.T |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục thể chất - Rươn | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Vật lí - Tính | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Vật lí - Thắm | Ngữ văn - Hoàng.T | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Hồng | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Địa Lí - Linh | Toán - Tú | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Vàng | Toán - Đào | Ngữ văn - Dung | Vật lí - Thạch | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Quyên | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Bình.T | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Ngữ văn - Thư | Toán - Trường | Địa Lí - Quyền | Tin học - Tiệp | Sinh học - Loan | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - An | Vật lí - Tính | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Địa Lí - Linh | Toán - Tú | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Vàng | Toán - Đào | Ngữ văn - Dung | Vật lí - Thạch | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Quyên | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 4 | GDQP-AN - Nguyên | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Tính | Địa Lí - Linh | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Đào | Toán - Trường | Ngữ văn - Hoàng.T | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung | Tiếng Anh - Trinh | Vật lí - Bình | Hóa học - An | Tiếng Anh - Ngọc | Lịch Sử - Huyền | Lịch Sử - Dung.N | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Địa Lí - Quyền | Sinh học - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Đào | - | Ngữ văn - Hoàng.T | - | - | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | - | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung | Lịch Sử - Huyền | Sinh học - Loan | - | Hóa học - Khải | Tiếng Anh - Trinh | Lịch Sử - Dung.N | Công Nghệ CN - Tuyền | Địa Lí - Quyền | Công nghệ_NN - Minh | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Địa Lí - Linh | Toán - Đào | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyền.H | Ngữ văn - Hoàng.T | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Toán - Hạnh | Tin học - Tiệp | Vật lí - Bình | Sinh học - Loan | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Địa Lí - Linh | Toán - Đào | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyền.H | Lịch Sử - Huyền | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Toán - Hạnh | Tin học - Tiệp | Vật lí - Bình | Hóa học - An | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Lĩnh | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Công nghệ_NN - Minh | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Quyên | Tin học - Tiệp | Tin học - Hằng | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Đào | Vật lí - Bình | Địa Lí - Linh | Toán - Trường | Hóa học - Khải | Hóa học - An | Lịch Sử - Huyền | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Trinh | Sinh học - Loan | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Lịch Sử - Dung.N | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Ngọc | Tin học - Hằng | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Đào | Vật lí - Bình | Địa Lí - Linh | Toán - Trường | Hóa học - Khải | Công Nghệ CN - Tuyền | Lịch Sử - Huyền | Toán - Khởi | Vật lí - Cường | Tiếng Anh - Trinh | Công nghệ_NN - Minh | Sinh học - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Huyền | - | - | Công Nghệ CN - Tuyền | - | Ngữ văn - Dung | - | Vật lí - Thạch | Công nghệ_NN - Minh | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Huyền | Công Nghệ CN - Tuyền | Tin học - Tiệp | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Thắm | Tin học - Hằng | Toán - Tú | Toán - Hạnh | Địa Lí - Linh | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Phát | Hóa học - Đông | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Toán - Thúy | Lịch Sử - Hương | Địa Lí - Thu |
| Tiết 2 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Tuyền.H | Sinh học - Loan | Hóa học - An | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Thắm | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú | Toán - Hạnh | Địa Lí - Linh | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Phát | Hóa học - Đông | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Thúy | Lịch Sử - Hương | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 3 | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Ngọc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Vật lí - Thắm | Công Nghệ CN - Tuyền | Hóa học - Tuyết | Hóa học - An | Tin học - Hằng | Lịch Sử - Huyền | Lịch Sử - Hương | Địa Lí - Linh | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | Toán - Trường | Toán - Thúy | Tin học - Tiệp | Sinh học - Loan | Toán - Khởi | Ngữ văn - Hoàng.T | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Công nghệ_NN - Minh | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Ngọc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Vật lí - Thắm | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Hoàng.T | Hóa học - Tuyền.H | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | Toán - Trường | Toán - Thúy | Tin học - Tiệp | Sinh học - Loan | Toán - Khởi | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Hương | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Công nghệ_NN - Minh | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Lịch Sử - Huyền | - | Ngữ văn - Hoàng.T | Hóa học - Tuyền.H | Sinh học - Loan | - | - | - | - | Giáo dục của địa phương - Minh.M | - | - | Công Nghệ CN - Tuyền | - | Lịch Sử - Hương | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Hương.L | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Đào | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Công Nghệ CN - Tuyền | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Hương | Tin học - Hằng | Lịch Sử - Huyền | Toán - Thúy | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Dung | Địa Lí - Linh | Toán - Bạch | Vật lí - Thạch | Toán - Quyên | Ngữ văn - Vàng |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Hương.L | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Đào | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Công Nghệ CN - Tuyền | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Hương | Tin học - Hằng | Lịch Sử - Huyền | Toán - Thúy | Sinh học - Loan | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Trinh | Toán - Bạch | Vật lí - Thạch | Toán - Quyên | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Bạch | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Tin học - Phát | Sinh học - Loan | Vật lí - Bình | Hóa học - Hồng | Hóa học - An | Toán - Trường | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Lĩnh | Tin học - Hằng | Toán - Đào | Công Nghệ CN - Tuyền | Địa Lí - Linh | Vật lí - Cường | Địa Lí - Quyền | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Bạch | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Nhi | Sinh học - Loan | Lịch Sử - Dung.N | Hóa học - Hồng | Hóa học - An | Toán - Trường | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Lĩnh | Tin học - Hằng | Toán - Đào | Công Nghệ CN - Tuyền | Tin học - Phát | Vật lí - Cường | Địa Lí - Quyền | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Bình | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | Sinh học - Loan | Tin học - Phát | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung | Tin học - Tiệp | Sinh học - Loan | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Bình | Ngữ văn - Thư | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Đào | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Khải | Hóa học - Đông | Toán - Bạch | Toán - Thúy | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung | Tin học - Tiệp | Sinh học - Loan | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Bình | Ngữ văn - Thư | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Đào | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Khải | Hóa học - Đông | Toán - Bạch | Toán - Thúy | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Trường | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Bạch | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Nhi | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng | Ngữ văn - Lĩnh | Công nghệ_NN - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Khởi | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Hoàng.T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thắm | Tin học - Phát | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thựt | Toán - Bạch | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Nhi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hằng | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Loan | Công nghệ_NN - Minh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Ý | Hóa học - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - An | Toán - Khởi | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.T | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyền | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.N | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Diệp | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trường | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Xuyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bạch | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tú | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Linh | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Vàng | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hoàng.T | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trinh.T | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |