Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu lần 6
TKB có tác dụng từ: 13/10/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Huyền | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.N | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thựt | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Xuyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tú | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Ý | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Vàng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hoàng.T | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trinh.T |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | Tin học - Phát | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Vật lí - Tính | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Vật lí - Thắm | Tiếng Anh - Nhi | Tiếng Anh - Ngọc | Vật lí - Bình | Hóa học - Hồng | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Vàng | Toán - Đào | Ngữ văn - Dung | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.T | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Quyên | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 3 | GDQP-AN - Nguyên | - | Tin học - Phát | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Ngữ văn - Thư | Toán - Trường | Địa Lí - Quyền | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Hoàng.T | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - An | Vật lí - Tính | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Địa Lí - Linh | Toán - Tú | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Vàng | Toán - Đào | Ngữ văn - Dung | Vật lí - Thạch | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Quyên | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Vật lí - Tính | Địa Lí - Linh | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Đào | Giáo dục địa phương - Ý | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung | Tiếng Anh - Trinh | Vật lí - Bình | Hóa học - An | Tiếng Anh - Ngọc | Tin học - Phát | Lịch Sử - Dung.N | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Địa Lí - Quyền | Sinh học - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Đào | Toán - Trường | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Bạch | - | GDQP-AN - Nguyên | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | Tiếng Anh - Trinh | Lịch Sử - Dung.N | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | Địa Lí - Quyền | Sinh học - Loan | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Linh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyền.H | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục địa phương - Hạnh | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | Vật lí - Bình | Toán - Đào | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung | Công Nghệ CN - Tuyền | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng |
| Tiết 2 | - | Lịch Sử - Huyền | - | - | - | - | - | Vật lí - Cường | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Linh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyền.H | Ngữ văn - Hoàng.T | GDQP-AN - Nguyên | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | Vật lí - Bình | Hóa học - An | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung | Công Nghệ CN - Tuyền | Ngữ văn - Lĩnh | Công nghệ_NN - Minh | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | Vật lí - Cường | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Tin học - Phát | Ngữ văn - Thư | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Quyên | Công Nghệ CN - Tuyền | Tin học - Hằng | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyền.H | Toán - Tú | Địa Lí - Linh | - | Toán - Thúy | Hóa học - An | Lịch Sử - Huyền | Vật lí - Thạch | Toán - Bạch | Tiếng Anh - Trinh | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 4 | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Tin học - Phát | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Quyên | Công Nghệ CN - Tuyền | Tin học - Hằng | Hóa học - An | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Tuyền.H | Vật lí - Bình | Địa Lí - Linh | Toán - Trường | Toán - Thúy | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Huyền | Toán - Khởi | Toán - Bạch | Tiếng Anh - Trinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Địa Lí - Linh | Vật lí - Bình | - | Toán - Trường | Giáo dục địa phương - Minh.M | - | - | Toán - Khởi | Vật lí - Cường | Toán - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Huyền | Công Nghệ CN - Tuyền | Tin học - Tiệp | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Thắm | Toán - Đào | Toán - Tú | Toán - Hạnh | Địa Lí - Linh | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Khởi | Hóa học - Đông | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Thúy | Lịch Sử - Hương | Địa Lí - Thu |
| Tiết 2 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | GDQP-AN - Nguyên | - | Vật lí - Cường | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Hóa học - Tuyết | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Quyên | Hóa học - An | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Thắm | Toán - Đào | Toán - Tú | Toán - Hạnh | Địa Lí - Linh | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Phát | Hóa học - Đông | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Thúy | Lịch Sử - Hương | Địa Lí - Thu | |
| Tiết 3 | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | Vật lí - Cường | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | - | - | Giáo dục địa phương - Tính | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Đào | Vật lí - Thắm | Sinh học - Duy | Toán - Quyên | Hóa học - An | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Quyền | Lịch Sử - Hương | Địa Lí - Linh | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | Toán - Trường | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Khởi | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Công nghệ_NN - Minh | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Đào | Vật lí - Thắm | Sinh học - Duy | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Bình | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục địa phương - Quyên | Ngữ văn - Hoàng.T | GDQP-AN - Nguyên | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | Toán - Trường | Tin học - Hằng | Sinh học - Loan | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Khởi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Hương | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Công nghệ_NN - Minh | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Vật lí - Bình | - | Hóa học - An | Ngữ văn - Hoàng.T | Giáo dục địa phương - Duy | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục địa phương - Linh | - | - | Sinh học - Loan | Tiếng Anh - Ngọc | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Quyên | Địa Lí - Thu | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Đào | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục địa phương - Hồng | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Hương | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Thúy | Công Nghệ CN - Tuyền | Ngữ văn - Dung | Hóa học - Đông | Toán - Bạch | Vật lí - Thạch | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Vàng |
| Tiết 2 | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Đào | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Hương | Toán - Hạnh | Giáo dục địa phương - Ý | Toán - Thúy | Công Nghệ CN - Tuyền | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | Toán - Bạch | Vật lí - Thạch | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | Toán - Bạch | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Tin học - Phát | Sinh học - Duy | Giáo dục thể chất - Rươn | Hóa học - Hồng | Địa Lí - Quyền | Toán - Trường | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Dung | Công nghệ_NN - Minh | Hóa học - Khải | Toán - Đào | Sinh học - Loan | Giáo dục địa phương - Thạch | Vật lí - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | Toán - Bạch | Tin học - Tiệp | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Nhi | Sinh học - Duy | Giáo dục thể chất - Rươn | GDQP-AN - Nguyên | Vật lí - Thạch | Toán - Trường | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Trinh | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Lĩnh | Hóa học - Khải | Toán - Đào | Sinh học - Loan | Tin học - Phát | Vật lí - Cường | Toán - Thúy | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Hương | - | Giáo dục địa phương - Diệp | - | Hóa học - Tuyền.H | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Vật lí - Thạch | - | - | Sinh học - Loan | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Lĩnh | Tiếng Anh - Ngọc | - | Giáo dục địa phương - Minh.M | Ngữ văn - Dung | - | Toán - Thúy | Giáo dục địa phương - Quyên | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung | Tin học - Tiệp | Tin học - Phát | Công Nghệ CN - Tuyền | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Đào | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Khải | Toán - Khởi | Địa Lí - Thu | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung | Tin học - Tiệp | Sinh học - Duy | Hóa học - Tuyết | Toán - Bạch | Ngữ văn - Thư | Tin học - Hằng | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Đào | Hóa học - Hồng | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Hương | Hóa học - Khải | Địa Lí - Linh | Địa Lí - Thu | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Giáo dục địa phương - Bình.T | Toán - Đào | Ngữ văn - Lĩnh | Công Nghệ CN - Tuyền | Hóa học - Tuyết | Tin học - Tiệp | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Nhi | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Loan | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Trường | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Khởi | Địa Lí - Linh | Ngữ văn - Hoàng.T | Vật lí - Thạch | Tiếng Anh - Ngọc | Lịch Sử - Hương | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Đào | Giáo dục địa phương - Thắm | Toán - Trường | Sinh học - Duy | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Quyên | Tiếng Anh - Nhi | Giáo dục địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Loan | Công nghệ_NN - Minh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Ý | Hóa học - Khải | Giáo dục địa phương - An | Toán - Khởi | Lịch Sử - Huyền | Toán - Bạch | Công Nghệ CN - Tuyền | Tiếng Anh - Ngọc | Toán - Trinh.T | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thựt | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Xuyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tú | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Linh | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Vàng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hoàng.T | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trinh.T | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |