Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 30
TKB có tác dụng từ: 13/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể Dục - Bình.Trịnh | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.Sử | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thựt | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Rươn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tú.Lai | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Ý | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thúy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Duy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Cường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trinh.Trương |
| Tiết 2 | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | Thể Dục - Bình.Trịnh | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Vật lí - Tính | Toán - Trường | Tin học - Tiệp | Vật lí - Thắm | Sinh học - Duy | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Hồng | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Hóa học - An | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Toán - Đào | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Thúy | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 3 | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | Vật lí - Tính | Toán - Trường | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Vật lí - Thắm | Hóa học - Tuyết | Công Nghệ CN - Cường | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Thư | Toán - Bạch | Tin học - Hằng | Hóa học - An | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Toán - Đào | Toán - Khởi | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Thúy | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | Tin học - Phát | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Toán - Đào | Toán - Trường | Toán - Quyên | Vật lí - Bình.Tạ | Vật lí - Tính | Giáo dục địa phương - Hạnh | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | - | - | Toán - Thúy | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Khởi | Toán - Bạch | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục địa phương - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | Toán - Đào | Toán - Trường | Toán - Quyên | Vật lí - Bình.Tạ | - | - | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | - | - | Toán - Thúy | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Khởi | Toán - Bạch | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Tiếng Anh - Mai | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Địa Lí - Linh | Địa Lí - Quyền | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Sương | Vật lí - Bình.Tạ | Tin học - Hằng | Toán - Bạch | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Thúy | Toán - Đào | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng |
| Tiết 2 | Tiếng Anh - Mai | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phát | Địa Lí - Linh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Sương | Hóa học - An | Tin học - Hằng | Toán - Bạch | Toán - Trường | GDQP-AN - Phong | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Thúy | Toán - Đào | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | - | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | Tiếng Anh - Mai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | GDQP-AN - Phong | Tin học - Phát | Lịch Sử - Huyền | Lịch Sử - Dung.Sử | Hóa học - Hồng | Hóa học - An | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Tiếng Anh - Sương | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Trường | Toán - Thúy | Ngữ văn - Xuyên | - | Toán - Khởi | Toán - Bạch | - | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 4 | - | Tiếng Anh - Mai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Lịch Sử - Dung.Sử | Tin học - Phát | Lịch Sử - Huyền | GDQP-AN - Phong | Công Nghệ CN - Cường | Hóa học - An | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Tiếng Anh - Sương | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Trường | Ngữ văn - Vàng | Ngữ văn - Xuyên | - | Toán - Khởi | Toán - Bạch | - | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | Địa Lí - Linh | - | Lịch Sử - Dung.Sử | - | Tiếng Anh - Sương | - | Công Nghệ CN - Cường | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Vàng | - | - | Toán - Khởi | Toán - Bạch | - | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Trương | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Hiền | - | - | - | - | - | Toán - Quyên | Ngữ văn - Thư | Giáo dục địa phương - Diệp | Toán - Đào | Lịch Sử - Huyền | Hóa học - Tuyết | Toán - Bạch | Vật lí - Tính | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Trường | - | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Khởi | - | - | Toán - Thúy | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Hiền | - | - | - | - | - | Toán - Quyên | Ngữ văn - Thư | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Toán - Đào | GDQP-AN - Phong | Hóa học - Tuyết | Toán - Bạch | Vật lí - Tính | Địa Lí - Quyền | Vật lí - Thắm | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Dung.Văn | Toán - Trường | - | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Khởi | - | - | Toán - Thúy | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tiếng Anh - Hiền | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | GDQP-AN - Phong | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Quyên | Tin học - Hằng | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Linh | Toán - Tú.Lai | Toán - Hạnh | Toán - Trường | - | Toán - Đào | Toán - Khởi | - | - | Toán - Thúy | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Thư | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Toán - Đào | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Tin học - Tiệp | Hóa học - An | Toán - Quyên | Tin học - Hằng | GDQP-AN - Phong | Địa Lí - Linh | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | Toán - Đào | Vật lí - Thắm | Tiếng Anh - Nhi | - | Hóa học - An | - | - | Địa Lí - Quyền | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Mai | - | Sinh học - Hương.L | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Vàng | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Quyên | Giáo dục địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Quyền | Lịch Sử - Hương | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Mai | - | Sinh học - Hương.L | Toán - Trường | Ngữ văn - Dung.Văn | Tin học - Tiệp | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Quyên | Công Nghệ CN - Cường | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Hương | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Mai | Ngữ văn - Thư | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Toán - Trường | Công Nghệ CN - Cường | Tiếng Anh - Sương | GDQP-AN - Phong | Ngữ văn - Vàng | Hóa học - Hồng | Toán - Đào | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Mai | Lịch Sử - Hương | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Địa Lí - Quyền | Sinh học - Hương.L | Toán - Trường | GDQP-AN - Phong | Tiếng Anh - Sương | Tiếng Anh - Sên | Tiếng Anh - Nhi | Hóa học - Hồng | Toán - Đào | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | Công Nghệ CN - Cường | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Sương | Lịch Sử - Huyền | GDQP-AN - Phong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | Tiếng Anh - Hiền | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Dung.Văn | Lịch Sử - Dung.Sử | Sinh học - Duy | Lịch Sử - Huyền | Toán - Bạch | Toán - Quyên | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Đào | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | Tiếng Anh - Hiền | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Duy | Ngữ văn - Thư | Toán - Bạch | Toán - Quyên | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Toán - Đào | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | Tiếng Anh - Hiền | - | - | Lịch Sử - Hương | Lịch Sử - Dung.Sử | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Vàng | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Tin học - Tiệp | Giáo dục địa phương - Hồng | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Vật lí - Thạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Hiền | - | - | Vật lí - Tính | Lịch Sử - Dung.Sử | Tiếng Anh - Thanh | Giáo dục địa phương - Thắm | Công Nghệ CN - Cường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thựt | Tin học - Tiệp | Hóa học - Hồng | Tiếng Anh - Nhi | Toán - Trường | Địa Lí - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tú.Lai | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Ý | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thúy | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thạch | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyên | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.Sử | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trường | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Rươn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Đào | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Linh | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Duy | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Cường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyền | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trinh.Trương | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |