Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 6
TKB có tác dụng từ: 12/10/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết10A110A1010A1110A1210A210A310A410A510A610A710A810A911A111A1011A1111A211A311A411A511A611A711A811A912A112A1012A1112A212A312A412A512A612A712A812A9
Thứ hai Tiết 1 Toán - Tú.Lai Anh - Thư.AV KTPL - Ý Văn - Hoàng.Trịnh Văn - Thành Anh - Vy.AV Tin - Hằng Hóa - Khải Văn - Ngọt Lý - Cường Sử - Huyền Toán - Hạnh - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Toán - Tú.Lai Anh - Thư.AV KTPL - Ý Văn - Hoàng.Trịnh Văn - Thành Anh - Vy.AV Tin - Hằng Anh - Trúc Văn - Ngọt Lý - Cường Văn - Thư.Văn Toán - Hạnh - - - - - - - - - - - Tin - Phát Anh - Trinh.AV Toán - Khởi - - Toán - Thúy - C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp - - -
Tiết 3 Lý - Bình.Tạ Toán - Tú.Lai Tin - Hằng KTPL - Ngọc.KTPL Anh - Thư.AV Toán - Bạch Văn - Vàng Anh - Trúc GDĐP - Ngọt Văn - Hoàng.Trịnh Văn - Thư.Văn Sử - Huyền - - - - - - - - - - - Tin - Phát Anh - Trinh.AV Toán - Khởi - - Toán - Thúy - C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp - - -
Tiết 4 Lý - Bình.Tạ N.nghiệp - Vương Tin - Hằng KTPL - Ngọc.KTPL GDĐP - Thành Toán - Bạch Văn - Vàng GDĐP - Tùng Anh - Trinh.AV Văn - Hoàng.Trịnh Địa - Quyền Sử - Huyền - - - - - - Anh - Vy.AV - - - - Toán - Thúy - - - - - - - - - -
Tiết 5 HĐTN 1 - Huyền HĐTN 1 - Vương HĐTN 1 - Ý HĐTN 1 - Hoàng.Trịnh HĐTN 1 - Thành HĐTN 1 - Riêng HĐTN 1 - Vàng HĐTN 1 - Tùng HĐTN 1 - Trinh.AV HĐTN 1 - Quyền HĐTN 1 - Thư.Văn HĐTN 1 - Trúc - - - - - - Anh - Vy.AV - - - - Toán - Thúy - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Sử - Huyền Địa - Linh Toán - Đào Tin - Phát Lý - Cường Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - An Sử - Đang Sinh - Hương.Sinh Toán - Trường Địa - Quyền Lý - Thạch - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Sử - Huyền Địa - Linh Toán - Đào Tin - Phát Lý - Cường Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - An Sử - Đang Sinh - Hương.Sinh Toán - Trường Địa - Quyền Lý - Thạch - - - Tin - Tiệp GDTC - Cảnh QP-AN - Nguyên - GDTC - Bình.Trịnh - - Toán - Thúy GDTC - Thựt - - Toán - Trinh.Toán - - - - - - -
Tiết 3 Anh - Trúc Văn - Tùng N.nghiệp - Vương Toán - Đào Sử - Đang Văn - Thư.Văn Toán - Hạnh KTPL - Ngọc.KTPL Hóa - An Anh - Vy.AV Sử - Huyền Hóa - Tuyền.Hóa - - - Tin - Tiệp GDTC - Cảnh - - GDTC - Bình.Trịnh - QP-AN - Nguyên Toán - Thúy GDTC - Thựt - - Toán - Trinh.Toán - - - - - - -
Tiết 4 Hóa - An Văn - Tùng N.nghiệp - Vương Toán - Đào Sử - Đang Văn - Thư.Văn Lý - Thạch KTPL - Ngọc.KTPL Toán - Hạnh Anh - Vy.AV Toán - Trường Hóa - Tuyền.Hóa - - - GDTC - Thựt QP-AN - Nguyên GDTC - Cảnh - Toán - Trinh.Toán - Anh - Nhi - Toán - Thúy - - - - - GDĐP - Minh.Mai - - - GDTC - Bình.Trịnh
Tiết 5 Lý - Bình.Tạ KTPL - Ngọc.KTPL Anh - Vy.AV Sử - Đang - GDĐP - Thư.Văn Lý - Thạch Sinh - Hương.Sinh Toán - Hạnh Hóa - Tuyền.Hóa Toán - Trường Anh - Trúc - - - GDTC - Thựt - GDTC - Cảnh - Toán - Trinh.Toán - - - - - - - - - QP-AN - Nguyên - - - GDTC - Bình.Trịnh
Thứ tư Tiết 1 Anh - Trúc Toán - Tú.Lai Sử - Đang Địa - Linh Sinh - Riêng Lý - Thạch Anh - Tiên Toán - Trường KTPL - Ngọc.KTPL GDĐP - Hoàng.Trịnh Văn - Thư.Văn Toán - Hạnh - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Tin - Phát Toán - Tú.Lai Sử - Đang Toán - Đào Văn - Thành Lý - Thạch Anh - Tiên Toán - Trường KTPL - Ngọc.KTPL Văn - Hoàng.Trịnh Văn - Thư.Văn Toán - Hạnh Tin - Tiệp - - - - - - - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh GDTC - Thựt QP-AN - Nguyên Tin - Hằng GDTC - Rươn - Toán - Bạch - -
Tiết 3 Tin - Phát N.nghiệp - Vương Toán - Đào Văn - Hoàng.Trịnh Sử - Đang Văn - Thư.Văn Sinh - Riêng Anh - Trúc Toán - Hạnh Địa - Quyền Anh - Tiên Văn - Thành Tin - Tiệp - - - - - - - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh GDTC - Thựt Anh - Nhi Tin - Hằng GDTC - Rươn - QP-AN - Nguyên - -
Tiết 4 GDĐP - Dung.Văn N.nghiệp - Vương Văn - Ngọt Văn - Hoàng.Trịnh Tin - Phát Toán - Bạch Toán - Hạnh Lý - Bình.Tạ Sử - Đang Địa - Quyền Lý - Thạch Địa - Linh GDTC - Thựt - - - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - - - QP-AN - Nguyên Toán - Trinh.Toán Anh - Nhi - - GDTC - Rươn GDTC - Cảnh - Tin - Hằng
Tiết 5 Văn - Dung.Văn - Văn - Ngọt KTPL - Ngọc.KTPL Tin - Phát Toán - Bạch Toán - Hạnh Lý - Bình.Tạ Sử - Đang - Lý - Thạch Địa - Linh GDTC - Thựt - - - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - - - - QP-AN - Nguyên - - - GDTC - Rươn GDTC - Cảnh - Tin - Hằng
Thứ năm Tiết 1 Toán - Tú.Lai Văn - Tùng Địa - Linh N.nghiệp - Vương Anh - Thư.AV Sinh - Riêng Sử - Đang Toán - Trường Hóa - An C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Anh - Tiên Văn - Thành - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Toán - Tú.Lai Văn - Tùng Địa - Linh N.nghiệp - Vương Anh - Thư.AV Sinh - Riêng Sử - Đang Toán - Trường Hóa - An C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Anh - Tiên Văn - Thành - - GDTC - Rươn - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 Văn - Dung.Văn Anh - Thư.AV N.nghiệp - Vương Anh - Tiên Sinh - Riêng Hóa - Tuyền.Hóa Lý - Thạch Văn - Tùng Sinh - Hương.Sinh Toán - Trường Hóa - An C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp - - GDTC - Rươn - - - - - - - QP-AN - Nguyên - - - - - - - - - Địa - Linh -
Tiết 4 Văn - Dung.Văn KTPL - Ngọc.KTPL Văn - Ngọt Anh - Tiên Toán - Đào Tin - Hằng Sinh - Riêng Sinh - Hương.Sinh Lý - Thạch Sử - Đang Hóa - An C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp - - N.nghiệp - Minh.KTNN - - - - - - - GDTC - Rươn - - - - - - Văn - Lĩnh - - QP-AN - Nguyên -
Tiết 5 - KTPL - Ngọc.KTPL Văn - Ngọt QP-AN - Nguyên Toán - Đào Tin - Hằng Anh - Tiên Sinh - Hương.Sinh Lý - Thạch Sử - Đang Toán - Trường - - - - - - - - - - - GDTC - Rươn - - - - - - Văn - Lĩnh - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Sinh - Riêng Tin - Hằng Anh - Vy.AV Sử - Đang Hóa - Tuyền.Hóa Sử - Huyền Toán - Hạnh Văn - Tùng Anh - Trinh.AV Toán - Trường C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Anh - Trúc - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Sinh - Riêng Tin - Hằng Anh - Vy.AV Địa - Linh Hóa - Tuyền.Hóa Sử - Huyền Văn - Vàng Văn - Tùng QP-AN - Nguyên Địa - Quyền C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Anh - Trúc - - - - - - GDTC - Cảnh - GDTC - Bình.Trịnh - - - - - - Hóa - Đông GDTC - Rươn - Anh - Trinh.AV Sử - Dung.Sử - -
Tiết 3 QP-AN - Nguyên Sử - Đang GDĐP - Ngọt GDĐP - Hoàng.Trịnh Toán - Đào Anh - Vy.AV Sinh - Riêng Hóa - Khải Anh - Trinh.AV Hóa - Tuyền.Hóa Toán - Trường Địa - Linh - - - - - - GDTC - Cảnh - GDTC - Bình.Trịnh - - - N.nghiệp - Minh.KTNN - - C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp GDTC - Rươn - Sử - Huyền Sử - Dung.Sử GDĐP - Minh.Mai Địa - Thu
Tiết 4 Anh - Trúc Sử - Đang KTPL - Ý HĐTN 2 - Hoàng.Trịnh Toán - Đào Lý - Thạch HĐTN 2 - Vàng Hóa - Khải Văn - Ngọt Hóa - Tuyền.Hóa GDĐP - Thư.Văn Văn - Thành - GDTC - Rươn - - - - - - QP-AN - Nguyên - - - GDTC - Bình.Trịnh - - GDTC - Thựt - - Sử - Huyền Anh - Trinh.AV GDTC - Cảnh GDĐP - Minh.Mai
Tiết 5 HĐTN 2 - Huyền HĐTN 2 - Vương HĐTN 2 - Ý - HĐTN 2 - Thành HĐTN 2 - Riêng - HĐTN 2 - Tùng HĐTN 2 - Trinh.AV HĐTN 2 - Quyền HĐTN 2 - Thư.Văn HĐTN 2 - Trúc - GDTC - Rươn - - - - - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - - GDTC - Thựt - - QP-AN - Nguyên - GDTC - Cảnh Toán - Đào
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp