Trường :
THPT Nguyễn Khuyến
TKB có tác dụng từ: 10/03/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12T1 | 12T2 | 12T3 | 12T4 | 12T5 | 12T6 | 12T7 | 12T8 | 12T9 | 12T10 | 12T11 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | Toán - Trường | Toán - Hạnh | - | - | - | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | - | Lịch Sử - Huyền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Huyền | Toán - Đào | Toán - Trường | Toán - Hạnh | - | - | Hoạt động trải nghiệm 2 - Loan | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | - | Lịch Sử - Hương.Su | - | Toán - Khởi | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | Toán - Quyên | Hoạt động trải nghiệm 2 - Trinh.T | - | - | Toán - Thúy | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Lịch Sử - Dung.S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Loan | Toán - Đào | - | Sinh học - Hương.Si | Toán - Bạch | Toán - Hạnh | - | - | Địa Lí - Thu | Tin học - Tiệp | Tin học - Hằng | - | Lịch Sử - Hương.Su | - | Toán - Khởi | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | Toán - Quyên | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | Địa Lí - Linh | Toán - Thúy | Giáo dục thể chất - Rươn | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Lịch Sử - Dung.S | Toán - Trường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Giáo dục của địa phương - Loan | Lịch Sử - Huyền | Sinh học - Hương.Si | - | Toán - Bạch | Toán - Hạnh | Địa Lí - Quyền | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hằng | - | Toán - Đào | Địa Lí - Thu | - | Tin học - Tiệp | - | Sinh học - Hải | - | Toán - Khởi | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | Toán - Quyên | Lịch Sử - Hương.Su | GDQP-AN - Nguyên | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Giáo dục thể chất - Thựt | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Tú | Toán - Trường | - | Lịch Sử - Dung.S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Nhi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Hạnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Ngọc | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Trinh.AV | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Như | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Tuyền.CN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Dung.S | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Diệp | - | Hoạt động trải nghiệm 2 - Hải | - | - | - | Toán - Khởi | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | Toán - Quyên | - | Lịch Sử - Hương.Su | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Giáo dục thể chất - Thựt | Toán - Tú | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | Tin học - Phát | - | Toán - Bạch | - | Địa Lí - Quyền | Toán - Trường | Địa Lí - Thu | - | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Tin học - Phát | - | - | Sinh học - Hương.Si | Toán - Bạch | - | Địa Lí - Quyền | Toán - Trường | Lịch Sử - Huyền | - | Toán - Đào | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | GDQP-AN - Vi | Giáo dục thể chất - Bình.TD | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Hương.Su | Giáo dục thể chất - Thựt | Toán - Quyên | - | - | - | Toán - Trinh.T | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Loan | - | Địa Lí - Linh | Tin học - Tiệp | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | Sinh học - Hải | - | Tin học - Hằng | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Sinh học - Hương.Si | Toán - Trường | - | - | Toán - Hạnh | Giáo dục của địa phương - Loan | Địa Lí - Quyền | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Linh | Toán - Đào | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | Lịch Sử - Hương.Su | Giáo dục thể chất - Bình.TD | Địa Lí - Thu | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Toán - Quyên | Toán - Thúy | - | - | Toán - Trinh.T | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Tin học - Tiệp | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | Sinh học - Hải | - | Tin học - Hằng | |
| Tiết 4 | Toán - Bạch | Sinh học - Hương.Si | Toán - Trường | Tin học - Phát | - | Toán - Hạnh | - | - | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hoàng.V | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục thể chất - Bình.TD | Toán - Trinh.T | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Sinh học - Hải | - | Sinh học - Loan | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | - | Địa Lí - Quyền | - | - | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | |
| Tiết 5 | Toán - Bạch | GDQP-AN - Nguyên | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hạnh | - | Giáo dục của địa phương - Hoàng.S | Lịch Sử - Huyền | - | Toán - Trường | Toán - Đào | Địa Lí - Thu | - | Sinh học - Hương.Si | - | - | - | Ngữ văn - Hoàng.V | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục thể chất - Bình.TD | Toán - Trinh.T | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | Toán - Khởi | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | Sinh học - Hải | - | - | Tin học - Hằng | Tin học - Tiệp | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Vật lí - Tính | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.V | - | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Tiếng Anh - Trinh.AV | Tin học - Hằng | - | Tiếng Anh - Gấm | Ngữ văn - Như | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Tiếng Anh - Nhi | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.V | - | Hoạt động trải nghiệm 2 - Tuyền.CN | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trinh.AV | Tin học - Hằng | Hoạt động trải nghiệm 2 - Tuyền.AV | Tiếng Anh - Gấm | Ngữ văn - Như | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Diệp | - | - | Tin học - Tiệp | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | - | - | GDQP-AN - Vi | - | Hoạt động trải nghiệm 2 - Cường | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Giáo dục thể chất - Rươn | GDQP-AN - Nguyên | Ngữ văn - Vàng | - | - | - | - | Vật lí - Tính | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.V | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thư | - | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Hóa học - Tuyền.HH | Tiếng Anh - Gấm | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | Hóa học - An | Giáo dục thể chất - Bình.TD | GDQP-AN - Vi | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | Giáo dục của địa phương - Cường | - | Tiếng Anh - Ngọc | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Ngữ văn - Vàng | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Thư | Giáo dục của địa phương - Bình.Lý | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Gấm | Tiếng Anh - Ngọc | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Như | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thu | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Dung.V | - | GDQP-AN - Vi | Giáo dục của địa phương - An | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Linh | Tiếng Anh - Sên | Tiếng Anh - Trinh.AV | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Tiếng Anh - Gấm | Hóa học - An | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Như | Tin học - Hằng | - | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Dung.V | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vàng | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | - | - | - | - | GDQP-AN - Vi | - | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Sên | Tiếng Anh - Trinh.AV | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Tiếng Anh - Nhi | Tin học - Phát | Hóa học - Tuyền.HH | - | Ngữ văn - Như | Vật lí - Tính | - | Địa Lí - Quyền | Địa Lí - Thu | Địa Lí - Linh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Tiếng Anh - Nhi | Vật lí - Thắm | Hóa học - Tuyền.HH | Hóa học - Hồng | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thư | Hóa học - An | Địa Lí - Quyền | Vật lí - Thạch | Tiếng Anh - Gấm | Tiếng Anh - Tuyền.AV | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | GDQP-AN - Vi | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh.AV | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | - | - | - | Vật lí - Bình.Lý | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | |
| Tiết 3 | - | Vật lí - Thắm | Hóa học - Tuyền.HH | Ngữ văn - Như | Hóa học - An | Ngữ văn - Thư | Tiếng Anh - Nhi | Ngữ văn - Hoàng.V | Vật lí - Thạch | Tiếng Anh - Gấm | Ngữ văn - Dung.V | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.TD | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | Tiếng Anh - Tuyền.AV | - | GDQP-AN - Vi | - | Tiếng Anh - Trinh.AV | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Khải | - | Hóa học - Hồng | Vật lí - Tính | Vật lí - Bình.Lý | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | Vật lí - Cường | |
| Tiết 4 | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Lĩnh | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Ngữ văn - Như | Vật lí - Thắm | Hóa học - Hồng | Vật lí - Thạch | Ngữ văn - Hoàng.V | Ngữ văn - Thư | Hoạt động trải nghiệm 2 - Tuyền.CN | Ngữ văn - Dung.V | Giáo dục thể chất - Rươn | - | GDQP-AN - Vi | - | Tiếng Anh - Gấm | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Xuyên | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Tiếng Anh - Sên | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | Hóa học - An | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Hóa học - Khải | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Nhi | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục của địa phương - Bình.Lý | Tiếng Anh - Gấm | Vật lí - Thắm | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Vật lí - Thạch | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Linh | Tin học - Hằng | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | GDQP-AN - Vi | Hóa học - Đông | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Xuyên | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Tiếng Anh - Sên | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - An | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | Hóa học - Khải | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán - Bạch | Vật lí - Thắm | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trường | Toán - Hạnh | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Như | - | Giáo dục của địa phương - Khởi | - | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Bạch | - | Hoạt động trải nghiệm 2 - Trường | Toán - Hạnh | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Trinh.AV | Ngữ văn - Như | Vật lí - Thắm | Hóa học - Tuyền.HH | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hồng | - | - | - | Hóa học - Đông | - | - | Ngữ văn - Vàng | - | Toán - Quyên | - | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Thúy | Toán - Khởi | Toán - Trinh.T | Lịch Sử - Hương.Su | Toán - Tú | - | Toán - Đào | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hương.Si | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công-Nghệ NN - Minh.CN | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Sinh học - Hương.Si | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Ngọc | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Toán - Bạch | Vật lí - Thắm | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Giáo dục của địa phương - Hồng | - | - | - | Hóa học - Đông | - | - | Ngữ văn - Vàng | Công-Nghệ NN - Minh.CN | Toán - Quyên | Hoạt động trải nghiệm 2 - Hải | Hoạt động trải nghiệm 2 - Tuyền.HH | Toán - Thúy | Toán - Khởi | Toán - Trinh.T | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Tú | Lịch Sử - Hương.Su | Tiếng Anh - Sên | Ngữ văn - Dung.V | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Thư | Toán - Đào | Lịch Sử - Huyền | Công Nghệ CN - Tuyền.CN | Vật lí - Thắm | Hoạt động trải nghiệm 2 - Trinh.AV | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Như | Toán - Trường | Hoạt động trải nghiệm 2 - Hồng | Công-Nghệ NN - Minh.CN | Hoạt động trải nghiệm 2 - Diệp | Sinh học - Hương.Si | - | - | Hóa học - Tuyền.HH | Toán - Khởi | - | - | - | Tiếng Anh - Tuyền.AV | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | Giáo dục của địa phương - Khải | Ngữ văn - Dung.V | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Tính | Giáo dục của địa phương - Tú | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Vàng | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hương.Su | Tiếng Anh - Sên | Giáo dục của địa phương - Hải | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Nhi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Trường | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Hạnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Ngọc | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Trinh.AV | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Như | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Tuyền.CN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Thu | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Diệp | Hóa học - Hồng | - | - | Hóa học - Tuyền.HH | Toán - Khởi | - | - | - | - | - | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Dung.V | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Tính | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Sên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Linh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Tú | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Hương.Su | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Đào | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Bạch | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Vi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Vi | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |