Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 25
TKB có tác dụng từ: 09/03/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A1010A1110A210A310A410A510A610A710A810A911A111A1011A1111A211A311A411A511A611A711A811A912A112A1012A1112A212A312A412A512A612A712A812A9
Thứ hai Tiết 1 Tiếng Anh - Mai - - - - - - - Thể Dục - Bình.Trịnh - Giáo dục thể chất - Cảnh Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tính Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.Sử Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Diệp Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thắm Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trường Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thựt Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Rươn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hồng Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hằng Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Đào Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tú.Lai Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Linh Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Ý Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - An Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Duy Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Cường Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyền Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Trinh.Trương
Tiết 2 Tiếng Anh - Mai - - - - - - - Thể Dục - Bình.Trịnh - Giáo dục thể chất - Cảnh Vật lí - Tính Toán - Trường Địa Lí - Quyền Vật lí - Thắm Sinh học - Duy Lịch Sử - Huyền Vật lí - Bình.Tạ Ngữ văn - Thư Toán - Bạch Tin học - Hằng Hóa học - An Tin học - Phát Toán - Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý Toán - Thúy Toán - Đào Ngữ văn - Dung.Văn Tiếng Anh - Dung.AV Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Lịch Sử - Dung.Sử Toán - Quyên Tiếng Anh - Ngọc
Tiết 3 Giáo dục thể chất - Thựt Giáo dục thể chất - Rươn - - - - Giáo dục thể chất - Cảnh - - - Tiếng Anh - Mai Vật lí - Tính Toán - Trường Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh Vật lí - Thắm Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Ngữ văn - Thư Lịch Sử - Dung.Sử Hóa học - Hồng Toán - Bạch Tin học - Hằng Hóa học - An Tin học - Phát Toán - Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý Toán - Thúy Toán - Đào Ngữ văn - Dung.Văn Tin học - Tiệp Vật lí - Cường Tiếng Anh - Dung.AV Toán - Quyên Tiếng Anh - Ngọc
Tiết 4 Giáo dục thể chất - Thựt Giáo dục thể chất - Rươn - - - - Giáo dục thể chất - Cảnh - - - Tiếng Anh - Mai Ngữ văn - Thư Lịch Sử - Dung.Sử Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh Toán - Đào Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Quyên Toán - Bạch Vật lí - Tính Vật lí - Thạch Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Vàng Toán - Tú.Lai Ngữ văn - Dung.Văn Toán - Trường Tiếng Anh - Ngọc Hóa học - An Sinh học - Duy Toán - Khởi Vật lí - Cường Tiếng Anh - Dung.AV Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Toán - Trinh.Trương
Tiết 5 - - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Nhi - - Toán - Đào - Toán - Quyên Toán - Bạch - Vật lí - Thạch Hóa học - Hồng Ngữ văn - Vàng Toán - Tú.Lai Ngữ văn - Dung.Văn - Tiếng Anh - Ngọc Hóa học - An Sinh học - Duy Toán - Khởi Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Tiếng Anh - Dung.AV - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp
Thứ ba Tiết 1 - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Thư Địa Lí - Linh Toán - Đào Tiếng Anh - Nhi Hóa học - Tuyết Lịch Sử - Huyền Giáo dục địa phương - Hạnh Tin học - Hằng Toán - Bạch Toán - Trường Vật lí - Thạch Hóa học - Hồng Công nghệ_NN - Minh.KTNN Tin học - Tiệp Hóa học - Khải Sinh học - Loan Toán - Khởi Ngữ văn - Dung.Văn Địa Lí - Thu Ngữ văn - Lĩnh Địa Lí - Quyền Ngữ văn - Vàng
Tiết 2 - - - Lịch Sử - Huyền - - - - - - - Ngữ văn - Thư Địa Lí - Linh Toán - Đào Tiếng Anh - Nhi Hóa học - Tuyết Sinh học - Duy Ngữ văn - Xuyên Tin học - Hằng Toán - Bạch Toán - Trường Vật lí - Thạch Hóa học - Hồng Toán - Hạnh Tin học - Tiệp Tiếng Anh - Ngọc Sinh học - Loan Toán - Khởi Ngữ văn - Dung.Văn Vật lí - Cường Ngữ văn - Lĩnh Công nghệ_NN - Minh.KTNN Ngữ văn - Vàng
Tiết 3 - Tiếng Anh - Mai - Giáo dục thể chất - Cảnh - - - - - - - Hóa học - Khải Ngữ văn - Thư Ngữ văn - Dung.Văn Hóa học - Tuyết Tiếng Anh - Nhi Sinh học - Duy Tiếng Anh - Sương Hóa học - Hồng Hóa học - An Giáo dục địa phương - Hạnh Tin học - Hằng Ngữ văn - Lĩnh Địa Lí - Linh Toán - Trường Ngữ văn - Vàng Toán - Đào Tin học - Phát Tin học - Tiệp Vật lí - Cường Vật lí - Thạch Ngữ văn - Xuyên Địa Lí - Thu
Tiết 4 - Tiếng Anh - Mai - Giáo dục thể chất - Cảnh - - - - - - - Hóa học - Khải Ngữ văn - Thư Ngữ văn - Dung.Văn Tin học - Tiệp Tiếng Anh - Nhi Sinh học - Duy Tiếng Anh - Sương Công Nghệ CN - Cường Hóa học - An Ngữ văn - Xuyên Tin học - Hằng Ngữ văn - Lĩnh Địa Lí - Linh Toán - Trường Ngữ văn - Vàng Toán - Đào Lịch Sử - Huyền Toán - Khởi Địa Lí - Thu Vật lí - Thạch Toán - Quyên Công nghệ_NN - Minh.KTNN
Tiết 5 - - - - - - - - - - - Tin học - Phát - - Ngữ văn - Vàng - Hóa học - Tuyết - Công Nghệ CN - Cường Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Xuyên Địa Lí - Linh - - Ngữ văn - Lĩnh - Tiếng Anh - Trinh.Trần - Toán - Khởi - - Toán - Quyên Công nghệ_NN - Minh.KTNN
Thứ tư Tiết 1 - - - - Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh Tiếng Anh - Hiền - Giáo dục thể chất - Thựt - - - Toán - Bạch Ngữ văn - Thư Địa Lí - Quyền Tin học - Tiệp Toán - Trường Hóa học - Tuyết Vật lí - Bình.Tạ Vật lí - Tính Ngữ văn - Vàng Vật lí - Thắm Toán - Đào Toán - Tú.Lai Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Ngữ văn - Lĩnh Hóa học - Khải Ngữ văn - Xuyên Tin học - Phát Lịch Sử - Huyền Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Thúy Lịch Sử - Hương Toán - Trinh.Trương
Tiết 2 - - - - Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh Tiếng Anh - Hiền - Giáo dục thể chất - Thựt - - - Toán - Bạch Ngữ văn - Thư Địa Lí - Quyền Tin học - Tiệp Hóa học - Tuyết GDQP-AN - Nguyên Vật lí - Bình.Tạ Vật lí - Tính Ngữ văn - Vàng Vật lí - Thắm Toán - Đào Toán - Tú.Lai Lịch Sử - Huyền Ngữ văn - Lĩnh Hóa học - Khải Ngữ văn - Xuyên Tin học - Phát Địa Lí - Thu Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Toán - Trinh.Trương
Tiết 3 - - - - GDQP-AN - Nguyên Tiếng Anh - Hiền - - - Giáo dục thể chất - Thựt - Tin học - Phát Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh Toán - Đào Hóa học - Tuyết Lịch Sử - Huyền Công Nghệ CN - Cường Hóa học - An Toán - Quyên Địa Lí - Quyền Lịch Sử - Hương Giáo dục thể chất - Cảnh Vật lí - Bình.Tạ Tiếng Anh - Trinh.Trần Toán - Trường Toán - Thúy Tin học - Tiệp Hóa học - Khải Địa Lí - Thu Toán - Bạch Ngữ văn - Lĩnh Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Vàng
Tiết 4 - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Thựt - Lịch Sử - Hương Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh Toán - Đào Vật lí - Thắm Công Nghệ CN - Cường Hóa học - Tuyết Hóa học - An Toán - Quyên Địa Lí - Quyền GDQP-AN - Nguyên Giáo dục thể chất - Cảnh Vật lí - Bình.Tạ Tiếng Anh - Trinh.Trần Toán - Trường Tin học - Hằng Tin học - Tiệp Lịch Sử - Huyền Hóa học - Đông Toán - Bạch Ngữ văn - Lĩnh Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Vàng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - Giáo dục địa phương - Thắm Công Nghệ CN - Cường - - - - - - Tin học - Phát - - - - - Hóa học - Đông - - Địa Lí - Quyền Lịch Sử - Hương
Thứ năm Tiết 1 - - - - - - - - - - - Sinh học - Hương.L Toán - Trường Công nghệ_NN - Minh.KTNN Toán - Đào Tin học - Phát Toán - Quyên Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Thư Ngữ văn - Vàng Địa Lí - Quyền Địa Lí - Linh Ngữ văn - Lĩnh Lịch Sử - Huyền Tin học - Tiệp Toán - Thúy Sinh học - Loan Ngữ văn - Dung.Văn Tiếng Anh - Dung.AV Toán - Bạch Vật lí - Thạch Sinh học - Duy Địa Lí - Thu
Tiết 2 - - - - - - - - - - - Sinh học - Hương.L Toán - Trường Công nghệ_NN - Minh.KTNN Toán - Đào Tin học - Phát Toán - Quyên Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Thư Ngữ văn - Vàng Địa Lí - Quyền Địa Lí - Linh Ngữ văn - Lĩnh Lịch Sử - Huyền Tiếng Anh - Trinh.Trần Toán - Thúy Sinh học - Loan Ngữ văn - Dung.Văn Tiếng Anh - Dung.AV Toán - Bạch Vật lí - Thạch Sinh học - Duy Địa Lí - Thu
Tiết 3 - - - - - - - - - - - Tin học - Phát Công nghệ_NN - Minh.KTNN Lịch Sử - Hương Sinh học - Hương.L Lịch Sử - Huyền Tin học - Tiệp Công Nghệ CN - Cường Tiếng Anh - Sên Giáo dục địa phương - Thúy Toán - Trường Ngữ văn - Vàng Tiếng Anh - Trinh.Trần Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Lĩnh Sinh học - Loan Ngữ văn - Xuyên Tiếng Anh - Ngọc Địa Lí - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Địa Lí - Quyền Tiếng Anh - Dung.AV Sinh học - Duy
Tiết 4 - - - - - - - - - - - Toán - Bạch Địa Lí - Linh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Sinh học - Hương.L Tiếng Anh - Nhi Tin học - Tiệp Công Nghệ CN - Cường Tiếng Anh - Sên Địa Lí - Quyền Toán - Trường Ngữ văn - Vàng Tiếng Anh - Trinh.Trần Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Lĩnh Sinh học - Loan Ngữ văn - Xuyên Tiếng Anh - Ngọc Vật lí - Thạch Lịch Sử - Dung.Sử Toán - Thúy Tiếng Anh - Dung.AV Sinh học - Duy
Tiết 5 - - - - - - - - - - - Toán - Bạch Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp - Tiếng Anh - Nhi Toán - Trường Công Nghệ CN - Cường - - - Lịch Sử - Hương - - Công nghệ_NN - Minh.KTNN - Lịch Sử - Dung.Sử - Sinh học - Duy Vật lí - Thạch - - Tiếng Anh - Dung.AV Tiếng Anh - Ngọc
Thứ sáu Tiết 1 - - Toán - Khởi - Tiếng Anh - Hiền - Toán - Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý - - - Tiếng Anh - Nhi Tiếng Anh - Thanh Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Vàng Sinh học - Duy Tiếng Anh - Sương Toán - Bạch Toán - Quyên Tin học - Hằng Địa Lí - Quyền Toán - Đào Hóa học - Hồng Địa Lí - Linh Công nghệ_NN - Minh.KTNN Vật lí - Bình.Tạ Lịch Sử - Hương Hóa học - Khải Lịch Sử - Huyền Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Thúy Ngữ văn - Xuyên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp
Tiết 2 - - Toán - Khởi - Tiếng Anh - Hiền - Toán - Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý - - - Tiếng Anh - Nhi Tiếng Anh - Thanh Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Vàng Sinh học - Duy Tiếng Anh - Sương Toán - Bạch Toán - Quyên Tin học - Hằng Hóa học - Hồng Toán - Đào Toán - Tú.Lai Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Lịch Sử - Huyền Vật lí - Bình.Tạ Hóa học - An Hóa học - Khải Tin học - Tiệp Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Thúy Ngữ văn - Xuyên Công nghệ_NN - Minh.KTNN
Tiết 3 - - Giáo dục thể chất - Rươn - - - - Vật lí - Cường Tiếng Anh - Hiền - - Lịch Sử - Hương Công nghệ_NN - Minh.KTNN Tiếng Anh - Thanh Lịch Sử - Dung.Sử Toán - Trường Ngữ văn - Thư Tin học - Tiệp Giáo dục địa phương - Hồng Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Xuyên Tiếng Anh - Sương Vật lí - Bình.Tạ Toán - Hạnh Lịch Sử - Huyền Tin học - Hằng Toán - Đào Toán - Khởi Vật lí - Thạch Toán - Bạch Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Sinh học - Duy Toán - Trinh.Trương
Tiết 4 - - Giáo dục thể chất - Rươn - - - - - Tiếng Anh - Hiền - - Vật lí - Tính Giáo dục địa phương - Bình.Trịnh Tiếng Anh - Thanh Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thắm Toán - Trường Ngữ văn - Thư Tin học - Tiệp Lịch Sử - Huyền Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Xuyên Tiếng Anh - Sương Vật lí - Bình.Tạ Toán - Hạnh Địa Lí - Linh Tin học - Hằng Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - An Toán - Khởi Vật lí - Thạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Toán - Quyên Toán - Trinh.Trương
Tiết 5 - - - - - - - - - - - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tính Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.Sử Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Diệp - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trường Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thựt Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Rươn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hồng Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hằng Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Đào Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tú.Lai Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Linh Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Ý Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thúy - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Duy Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thạch - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyền Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Trinh.Trương
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Dung.AV - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Dung.AV - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp