Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu lần 13
TKB có tác dụng từ: 08/12/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Vật lí - Thắm | GDQP-AN - Nguyên | Công nghệ_NN - Minh | Toán - Hạnh | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Tiếng Anh - Sên | Toán - Trinh.T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Nhi | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Thắm | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục địa phương - Minh | Toán - Hạnh | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Tiếng Anh - Sên | Toán - Trinh.T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Tiếng Anh - Nhi | Tin học - Hằng | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Lịch Sử - Dung.N | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Hóa học - An | Toán - Quyên | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung | - | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Trinh | Hóa học - Khải | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Lịch Sử - Hương | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Sên | Vật lí - Bình | Vật lí - Thắm | Hóa học - An | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Tính | Tiếng Anh - Nhi | - | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Tin học - Tiệp | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Lịch Sử - Dung.N | Toán - Quyên | - | - | - | - | Tin học - Hằng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | GDQP-AN - Nguyên | Tiếng Anh - Trinh | Hóa học - Khải | - | - | Công Nghệ CN - Tuyền | Tiếng Anh - Ngọc | Công nghệ_NN - Minh | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Sên | Vật lí - Bình | Giáo dục địa phương - Tuyết | Hóa học - An | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Dung | Ngữ văn - Thư | Vật lí - Tính | Địa Lí - Thu | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục thể chất - Thựt | Tin học - Tiệp | - | - | - | - | - | Tin học - Hằng | Tiếng Anh - Trinh | Lịch Sử - Dung.N | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | Công Nghệ CN - Tuyền | - | GDQP-AN - Nguyên | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Minh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Loan | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thư | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương | Giáo dục thể chất - Bình.T | - | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Giáo dục thể chất - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Dung.N | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Lĩnh | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Dung.N | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Hoàng.T | Ngữ văn - Vàng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Trinh.T | Tiếng Anh - Tú.AV | Lịch Sử - Huyền | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Lĩnh | Giáo dục địa phương - Hạnh | Lịch Sử - Dung.N | Tin học - Tiệp | Ngữ văn - Hoàng.T | Giáo dục địa phương - Cảnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Trinh.T | Tiếng Anh - Tú.AV | Lịch Sử - Huyền | Toán - Thúy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Trinh | Sinh học - Duy | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Ngữ văn - Vàng | |
| Tiết 3 | Hóa học - Khải | Ngữ văn - Hoàng.T | Tiếng Anh - Sên | Tiếng Anh - Nhi | Tiếng Anh - Tú.AV | Toán - Trinh.T | Sinh học - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Hóa học - Hồng | Giáo dục địa phương - Tuyền | Toán - Thúy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | Tiếng Anh - Trinh | Lịch Sử - Huyền | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Tiếng Anh - Ngọc | Sinh học - Duy | |
| Tiết 4 | Toán - Thúy | Ngữ văn - Hoàng.T | Tiếng Anh - Sên | Tiếng Anh - Nhi | Tiếng Anh - Tú.AV | Toán - Trinh.T | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Hóa học - Hồng | Tin học - Hằng | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tiếng Anh - Trinh | - | Lịch Sử - Huyền | - | Tin học - Tiệp | Tiếng Anh - Ngọc | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | Sinh học - Duy | |
| Tiết 5 | Toán - Thúy | Lịch Sử - Huyền | Công nghệ_NN - Minh | - | - | - | Toán - Hạnh | - | GDQP-AN - Nguyên | Tin học - Hằng | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tiếng Anh - Trinh | - | - | - | Sinh học - Loan | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Lịch Sử - Dung.N | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Lĩnh | Vật lí - Bình | Toán - Tú | Sinh học - Hương.L | Vật lí - Cường | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Tính | Toán - Trinh.T | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Dung.N | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Lĩnh | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú | Lịch Sử - Hương | Giáo dục địa phương - Hạnh | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Tính | Toán - Trinh.T | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Tiếng Anh - Sên | Sinh học - Loan | - | Tiếng Anh - Trinh | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Địa Lí - Linh | Vật lí - Cường | - | Ngữ văn - Xuyên | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Lĩnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Địa Lí - Thu | Sinh học - Hương.L | Vật lí - Thắm | Vật lí - Tính | Toán - Hạnh | Lịch Sử - Hương | Toán - Tú | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Tiếng Anh - Sên | Sinh học - Loan | - | Tiếng Anh - Trinh | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Tin học - Phát | Vật lí - Cường | - | Địa Lí - Quyền | Tiếng Anh - Ngọc | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.T | Địa Lí - Thu | Tiếng Anh - Nhi | Vật lí - Thắm | Toán - Trinh.T | Toán - Hạnh | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú | Ngữ văn - Thư | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Sinh học - Loan | - | Tiếng Anh - Trinh | Tiếng Anh - Ngọc | - | Địa Lí - Quyền | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | Giáo dục địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.T | Toán - Trinh.T | Ngữ văn - Xuyên | - | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Hương | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Sinh học - Loan | - | Tiếng Anh - Trinh | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | GDQP-AN - Nguyên | Tin học - Hằng | Toán - Khởi | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú | Tin học - Tiệp | Tiếng Anh - Sên | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Tiếng Anh - Nhi | Lịch Sử - Hương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Thắm | Tin học - Hằng | Toán - Khởi | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú | Lịch Sử - Hương | Tiếng Anh - Sên | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán - Thúy | Công nghệ_NN - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Huyền | Sinh học - Hương.L | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Dung | Toán - Tú | Địa Lí - Thu | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | Tiếng Anh - Nhi | - | Tin học - Phát | Tiếng Anh - Trinh | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | Toán - Khởi | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | |
| Tiết 4 | Toán - Thúy | Công nghệ_NN - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Vàng | Tin học - Phát | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | Toán - Tú | Hóa học - Hồng | Vật lí - Thắm | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | Tiếng Anh - Nhi | - | Tiếng Anh - Trinh | Lịch Sử - Huyền | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | Địa Lí - Thu | - | Sinh học - Hương.L | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | - | Giáo dục địa phương - Hoàng.N | Hóa học - Hồng | Vật lí - Thắm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | - | - | Lịch Sử - Huyền | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Sinh học - Duy | Toán - Khởi | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Hạnh | GDQP-AN - Nguyên | Tin học - Tiệp | Vật lí - Cường | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sinh học - Duy | Toán - Khởi | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Hạnh | Hóa học - Tuyết | Tin học - Tiệp | Hóa học - An | Sinh học - Hương.L | Lịch Sử - Huyền | Ngữ văn - Thư | Địa Lí - Thu | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Trinh | - | - | |
| Tiết 3 | Hóa học - Khải | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Khởi | Hóa học - Đông | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Vàng | Hóa học - An | Sinh học - Hương.L | Hóa học - Hồng | Toán - Trinh.T | Toán - Thúy | - | Giáo dục thể chất - Bình.T | Giáo dục địa phương - Diệp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Nguyên | - | Sinh học - Loan | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | Tiếng Anh - Trinh | Sinh học - Duy | - | |
| Tiết 4 | Giáo dục địa phương - Khải | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Khởi | Hóa học - Đông | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Vàng | Sinh học - Loan | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Thư | Toán - Trinh.T | Toán - Thúy | Tin học - Phát | Tin học - Tiệp | Công nghệ_NN - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | GDQP-AN - Nguyên | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Minh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Loan | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thư | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương | Tin học - Phát | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Ngọc | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp | - | GDQP-AN - Nguyên | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |