Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU ÁP DỤNG TỪ NGÀY 07/09/2026
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A1010A1110A1210A210A310A410A510A610A710A810A911A111A1011A1111A211A311A411A511A611A711A811A912A112A1012A1112A212A312A412A512A612A712A812A9
Thứ hai Tiết 1 - - - - Giáo dục thể chất - Cảnh - Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh - - GDQP-AN - Vi.QPAN - - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khải Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khởi Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Minh.KTNN Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Tạ Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyết Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Quyên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương.L Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Xuyên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thu Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tính Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.Sử Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Diệp Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thắm Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Dung.Văn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Duy Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Ngọc Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hồng Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tú.Lai Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Đào
Tiết 2 GDQP-AN - Vi.QPAN - - - Giáo dục thể chất - Cảnh - Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh - - Giáo dục thể chất - Rươn - - Hóa học - Khải Toán - Khởi Tin học - Tiệp Vật lí - Bình.Tạ Vật lí - Thắm Ngữ văn - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý Sinh học - Hương.L Toán - Quyên Lịch Sử - Dung.Sử Lịch Sử - Hương Ngữ văn - Xuyên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Sinh học - Loan Ngữ văn - Dung.Văn Sinh học - Duy Tiếng Anh - Ngọc Hóa học - Hồng Toán - Bạch Toán - Tú.Lai Địa Lí - Thu
Tiết 3 Giáo dục thể chất - Cảnh - - - GDQP-AN - Vi.QPAN - - Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh - Giáo dục thể chất - Rươn - - Hóa học - Khải Toán - Khởi Tin học - Tiệp Vật lí - Bình.Tạ Vật lí - Thắm Ngữ văn - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý Hóa học - Tuyết Toán - Quyên - - Vật lí - Tính Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Sinh học - Loan Ngữ văn - Dung.Văn Sinh học - Duy Tiếng Anh - Ngọc Ngữ văn - Xuyên Toán - Bạch Toán - Tú.Lai Toán - Đào
Tiết 4 Giáo dục thể chất - Cảnh - - - Vật lí - Cường - GDQP-AN - Vi.QPAN Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh - - - - Tin học - Tiệp Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Lịch Sử - Hương Toán - Khởi Lịch Sử - Dung.Sử Toán - Trinh.Trương Ngữ văn - Thành Tiếng Anh - Thư.AV Địa Lí - Thu Toán - Thúy Vật lí - Tính Tin học - Hằng Tiếng Anh - Ngọc - Tiếng Anh - Nhi Hóa học - Tuyết Vật lí - Bình.Tạ Ngữ văn - Xuyên Địa Lí - Quyền Vật lí - Thắm Ngữ văn - Vàng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp - Lịch Sử - Hương Toán - Khởi Tiếng Anh - Trúc.AV Toán - Trinh.Trương Ngữ văn - Thành Tiếng Anh - Thư.AV Địa Lí - Thu Toán - Thúy - - Tiếng Anh - Ngọc - Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Dung.Văn Toán - Bạch Vật lí - Tính Địa Lí - Quyền Vật lí - Thắm Ngữ văn - Vàng
Thứ ba Tiết 1 - - - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Vy.AV Tin học - Tiệp Địa Lí - Thu Sinh học - Duy Tiếng Anh - Thư.AV Tiếng Anh - Trúc.AV Vật lí - Cường Tiếng Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Trương Hóa học - Hồng Toán - Thúy Tiếng Anh - Trinh.Trần Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Vàng Hóa học - Đông Tin học - Hằng Tin học - Phát Công Nghệ CN - Tuyền Ngữ văn - Lĩnh Địa Lí - Linh Toán - Đào
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Dung.Sử Tin học - Tiệp Địa Lí - Thu Sinh học - Duy Tiếng Anh - Thư.AV Tiếng Anh - Trúc.AV Vật lí - Cường Tiếng Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Trương Tiếng Anh - Vy.AV Toán - Thúy Tiếng Anh - Trinh.Trần Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Vàng Hóa học - Đông Tin học - Hằng Tin học - Phát Công Nghệ CN - Tuyền Ngữ văn - Lĩnh Hóa học - Hồng Toán - Đào
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - Toán - Thúy Tiếng Anh - Thư.AV Tiếng Anh - Tiên.AV Ngữ văn - Ngọt Tin học - Tiệp Toán - Quyên Lịch Sử - Đang.Sử Vật lí - Cường Ngữ văn - Xuyên Địa Lí - Thu Tiếng Anh - Vy.AV Tin học - Phát Ngữ văn - Lĩnh Tiếng Anh - Ngọc Hóa học - Tuyết Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Dung.Văn Toán - Bạch Tiếng Anh - Trinh.Trần Hóa học - An Hóa học - Hồng Tin học - Hằng
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - Toán - Thúy - CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Tiếng Anh - Tiên.AV Tin học - Tiệp Toán - Quyên Ngữ văn - Tùng Vật lí - Cường Sinh học - Hương.L Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Ngọt Tin học - Phát Ngữ văn - Lĩnh Toán - Khởi Hóa học - Tuyết Sinh học - Duy Ngữ văn - Dung.Văn Tiếng Anh - Ngọc Tiếng Anh - Trinh.Trần Toán - Bạch Ngữ văn - Xuyên Tin học - Hằng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Lĩnh - CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Tiếng Anh - Tiên.AV - - Ngữ văn - Tùng - Sinh học - Hương.L Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Ngọt Tiếng Anh - Ngọc - Toán - Khởi Tin học - Phát Sinh học - Duy GDQP-AN - Nguyên - Toán - Quyên Toán - Bạch Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Vàng
Thứ tư Tiết 1 - - Giáo dục thể chất - Thựt GDQP-AN - Vi.QPAN - Giáo dục thể chất - Cảnh - - Giáo dục thể chất - Rươn - - - Vật lí - Thắm Toán - Khởi Ngữ văn - Ngọt Toán - Quyên Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Sinh học - Riêng Sinh học - Loan Ngữ văn - Thành Hóa học - Hồng Ngữ văn - Thư Tin học - Tiệp Toán - Thúy Toán - Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Lịch Sử - Hương Công Nghệ CN - Tuyền Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Lĩnh Vật lí - Tính Địa Lí - Quyền Toán - Tú.Lai Lịch Sử - Huyền
Tiết 2 - - Giáo dục thể chất - Thựt - - Giáo dục thể chất - Cảnh - - Giáo dục thể chất - Rươn - GDQP-AN - Vi.QPAN - Vật lí - Thắm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Ngữ văn - Ngọt Toán - Quyên Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Sinh học - Riêng Sinh học - Loan Hóa học - Tuyết Hóa học - Hồng Ngữ văn - Thư Tin học - Tiệp Toán - Thúy Toán - Hạnh Địa Lí - Quyền Lịch Sử - Hương Công Nghệ CN - Tuyền Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Lĩnh Vật lí - Tính Hóa học - An Toán - Tú.Lai Lịch Sử - Huyền
Tiết 3 - - GDQP-AN - Vi.QPAN Giáo dục thể chất - Thựt - - - - - - Giáo dục thể chất - Rươn - Toán - Thúy Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Khởi Hóa học - Đông Sinh học - Riêng Ngữ văn - Thành Toán - Trinh.Trương Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Lịch Sử - Đang.Sử Tin học - Tiệp Ngữ văn - Ngọt Vật lí - Tính Địa Lí - Linh Địa Lí - Quyền - Toán - Trường Hóa học - Tuyết Hóa học - An Lịch Sử - Huyền Ngữ văn - Lĩnh Ngữ văn - Xuyên Tiếng Anh - Nhi
Tiết 4 - - - Giáo dục thể chất - Thựt - - - - GDQP-AN - Vi.QPAN - Giáo dục thể chất - Rươn - Toán - Thúy Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Khởi Tin học - Tiệp Sinh học - Riêng Vật lí - Tính Toán - Trinh.Trương Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp - Hóa học - Hồng Ngữ văn - Ngọt Tiếng Anh - Ngọc Địa Lí - Linh CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN - Toán - Trường Lịch Sử - Hương Công Nghệ CN - Tuyền Lịch Sử - Huyền Ngữ văn - Lĩnh Ngữ văn - Xuyên Địa Lí - Thu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp - - Vật lí - Tính - - - - - Tiếng Anh - Ngọc CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Toán - Khởi - Hóa học - Đông Lịch Sử - Hương Công Nghệ CN - Tuyền Ngữ văn - Xuyên - Tiếng Anh - Nhi Địa Lí - Thu
Thứ năm Tiết 1 - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Lĩnh Địa Lí - Thu Tiếng Anh - Tiên.AV Toán - Quyên Toán - Khởi Tin học - Tiệp Hóa học - Tuyền.H Lịch Sử - Đang.Sử Tiếng Anh - Thư.AV Toán - Trinh.Trương Vật lí - Thắm Lịch Sử - Hương Tin học - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Tin học - Phát Toán - Trường Sinh học - Duy Lịch Sử - Dung.Sử Tiếng Anh - Trinh.Trần Vật lí - Thạch Lịch Sử - Huyền Tiếng Anh - Nhi
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Lĩnh Địa Lí - Thu Tiếng Anh - Tiên.AV Toán - Quyên Toán - Khởi Tin học - Tiệp Hóa học - Tuyền.H Hóa học - Tuyết Vật lí - Tính Toán - Trinh.Trương Vật lí - Thắm Lịch Sử - Hương Toán - Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Tin học - Phát Toán - Trường Toán - Thúy Lịch Sử - Dung.Sử Hóa học - Hồng Vật lí - Thạch Lịch Sử - Huyền Tiếng Anh - Nhi
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - Sinh học - Duy Tiếng Anh - Thư.AV Toán - Khởi Tiếng Anh - Tiên.AV Hóa học - Tuyết Hóa học - Tuyền.H Tiếng Anh - Vy.AV Tiếng Anh - Nhi Vật lí - Tính Tin học - Tiệp Địa Lí - Thu Tin học - Phát Ngữ văn - Lĩnh Lịch Sử - Hương Vật lí - Thắm Lịch Sử - Huyền Toán - Thúy Hóa học - An Hóa học - Hồng Lịch Sử - Dung.Sử Tin học - Hằng Vật lí - Thạch
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - Vật lí - Thắm Tiếng Anh - Thư.AV Lịch Sử - Đang.Sử Tin học - Tiệp Hóa học - Tuyết Hóa học - Tuyền.H Tiếng Anh - Vy.AV Toán - Trinh.Trương Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Tiếng Anh - Nhi Địa Lí - Thu Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Lĩnh Lịch Sử - Hương Tiếng Anh - Ngọc Lịch Sử - Huyền Công Nghệ CN - Tuyền Hóa học - An Toán - Quyên Lịch Sử - Dung.Sử Tin học - Hằng Vật lí - Thạch
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Thư.AV - - Toán - Trinh.Trương Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Hóa học - Hồng Toán - Thúy Ngữ văn - Xuyên - - Tiếng Anh - Ngọc Sinh học - Duy Công Nghệ CN - Tuyền Ngữ văn - Lĩnh Toán - Quyên Tiếng Anh - Trinh.Trần - -
Thứ sáu Tiết 1 - Giáo dục thể chất - Thựt - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Vy.AV Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Ngữ văn - Ngọt Lịch Sử - Hương Hóa học - Tuyền.H Ngữ văn - Tùng Toán - Trinh.Trương Sinh học - Hương.L Vật lí - Tính Địa Lí - Thu Sinh học - Loan Lịch Sử - Dung.Sử Ngữ văn - Dung.Văn Ngữ văn - Vàng Tin học - Tiệp Tiếng Anh - Nhi Vật lí - Bình.Tạ Tin học - Hằng Tiếng Anh - Trinh.Trần Địa Lí - Linh Hóa học - Khải
Tiết 2 - Giáo dục thể chất - Thựt - - - - - - - - - - Tiếng Anh - Vy.AV Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Ngữ văn - Ngọt Hóa học - Tuyết Toán - Quyên Hóa học - Tuyền.H Toán - Trinh.Trương Ngữ văn - Xuyên Vật lí - Tính Hóa học - Hồng Sinh học - Loan Lịch Sử - Dung.Sử Ngữ văn - Dung.Văn Vật lí - Thắm Tin học - Tiệp Toán - Thúy Vật lí - Bình.Tạ Tin học - Hằng Tiếng Anh - Trinh.Trần Địa Lí - Linh Hóa học - Khải
Tiết 3 - - - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Thựt Lịch Sử - Dung.Sử Lịch Sử - Hương Ngữ văn - Ngọt Vật lí - Bình.Tạ Ngữ văn - Hoàng.Trịnh Toán - Quyên Sinh học - Loan Sinh học - Hương.L Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Thư Tiếng Anh - Vy.AV Hóa học - Khải Giáo dục kinh tế và pháp luật - Diệp Tin học - Tiệp Vật lí - Thắm Ngữ văn - Dung.Văn Toán - Thúy Toán - Bạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hồng Tin học - Hằng Tiếng Anh - Nhi Ngữ văn - Vàng
Tiết 4 - - - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Thựt Sinh học - Duy CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN Ngữ văn - Ngọt Hóa học - Đông Vật lí - Thắm Vật lí - Tính Tiếng Anh - Vy.AV Sinh học - Hương.L Hóa học - Hồng Ngữ văn - Thư Toán - Thúy Hóa học - Khải Tiếng Anh - Trinh.Trần Tin học - Tiệp Tiếng Anh - Ngọc Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.Văn Hóa học - Tuyết Toán - Bạch Toán - Quyên Tin học - Hằng Tiếng Anh - Nhi Toán - Đào
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khải Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khởi Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Minh.KTNN Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Tạ Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyết Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Quyên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Loan Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương.L Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Xuyên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thu Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tính Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Dung.Sử Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Diệp Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thắm - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Duy Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Ngọc - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bạch Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tú.Lai Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Đào
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - GDQP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - GDQP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - GDQP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - GDQP-AN - Vi.QPAN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp