Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 5
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A1010A1110A1210A210A310A410A510A610A710A810A911A111A1011A1111A211A311A411A511A611A711A811A912A112A1012A1112A212A312A412A512A612A712A812A9
Thứ hai Tiết 1 Sử - Huyền - - - - GDTC - Cảnh GDTC - Bình.Trịnh - GDTC - Rươn - - - HĐTN 1 - Khải HĐTN 1 - Khởi HĐTN 1 - Minh.KTNN HĐTN 1 - Bình.Tạ HĐTN 1 - Tuyết HĐTN 1 - Quyên HĐTN 1 - Loan HĐTN 1 - Hương.Sinh HĐTN 1 - Xuyên HĐTN 1 - Thu HĐTN 1 - Hương.Sử HĐTN 1 - Tính HĐTN 1 - Dung.Sử HĐTN 1 - Diệp HĐTN 1 - Thắm HĐTN 1 - Dung.Văn HĐTN 1 - Duy HĐTN 1 - Ngọc.AV HĐTN 1 - Hồng HĐTN 1 - Bạch HĐTN 1 - Tú.Lai HĐTN 1 - Đào
Tiết 2 QP-AN - Nguyên - - - - GDTC - Cảnh GDTC - Bình.Trịnh - GDTC - Rươn - - - Hóa - Khải Văn - Hoàng.Trịnh Tin - Tiệp Lý - Bình.Tạ Lý - Thắm Sinh - Riêng KTPL - Ý Sinh - Hương.Sinh Hóa - Hồng Sử - Dung.Sử Sử - Hương.Sử Văn - Xuyên KTPL - Diệp N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Trinh.Toán Văn - Dung.Văn Sinh - Duy Anh - Ngọc.AV Lý - Tính Toán - Bạch Toán - Tú.Lai Toán - Đào
Tiết 3 GDTC - Cảnh - - - - QP-AN - Nguyên - - - GDTC - Rươn - - Hóa - Khải Văn - Hoàng.Trịnh Tin - Tiệp Sử - Hương.Sử Lý - Thắm Sinh - Riêng KTPL - Ý Sinh - Hương.Sinh Toán - Quyên Địa - Thu GDĐP - Ngọt Lý - Tính KTPL - Diệp GDĐP - Minh.Mai Toán - Trinh.Toán Văn - Dung.Văn Sinh - Duy Anh - Ngọc.AV Hóa - Hồng Toán - Bạch Toán - Tú.Lai Toán - Đào
Tiết 4 GDTC - Cảnh - - - - - - - QP-AN - Nguyên GDTC - Rươn - - Sinh - Duy GDĐP - Hoàng.Trịnh GDĐP - Ngọt Sử - Hương.Sử Toán - Khởi Sử - Dung.Sử Anh - Vy.AV Toán - Trinh.Toán Toán - Quyên Địa - Thu Toán - Thúy Lý - Tính GDĐP - Minh.Mai Anh - Ngọc.AV Sinh - Loan Hóa - Đông Văn - Dung.Văn Lý - Bình.Tạ Văn - Xuyên Hóa - An Lý - Thắm Văn - Vàng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Sử - Dung.Sử QP-AN - Nguyên N.nghiệp - Minh.KTNN - Toán - Khởi GDĐP - Thành Anh - Vy.AV Toán - Trinh.Toán - - Toán - Thúy GDĐP - Minh.Mai Anh - Trinh.AV Anh - Ngọc.AV Sinh - Loan Sinh - Duy Văn - Dung.Văn Lý - Bình.Tạ Văn - Xuyên Hóa - An Lý - Thắm Văn - Vàng
Thứ ba Tiết 1 - - - - GDTC - Cảnh - - - - - - - Anh - Vy.AV Tin - Tiệp Địa - Thu Sinh - Duy Anh - Thư.AV Hóa - Tuyền.Hóa Lý - Cường Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Hóa - Hồng Sinh - Loan Tin - Hằng Địa - Quyền Anh - Ngọc.AV Hóa - Đông C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Tin - Phát Lý - Tính Văn - Lĩnh Lý - Thắm Sử - Huyền
Tiết 2 - - QP-AN - Nguyên - GDTC - Cảnh - - - - - - - Lý - Thắm Tin - Tiệp Địa - Thu Sinh - Duy Anh - Thư.AV Hóa - Tuyền.Hóa Lý - Cường Anh - Nhi Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Anh - Vy.AV Lý - Tính Tin - Hằng N.nghiệp - Minh.KTNN Anh - Ngọc.AV Hóa - Đông Hóa - Tuyết Tin - Phát GDĐP - Minh.Mai Văn - Lĩnh Hóa - Hồng Sử - Huyền
Tiết 3 - - GDTC - Thựt - - - - - - - - - Sử - Dung.Sử Anh - Thư.AV N.nghiệp - Minh.KTNN Hóa - Đông Tin - Tiệp Anh - Trúc Toán - Trinh.Toán Lý - Cường Văn - Xuyên Địa - Thu Anh - Vy.AV Lý - Tính Văn - Lĩnh Anh - Ngọc.AV Tin - Phát Toán - Trường Hóa - Tuyết Hóa - An Tin - Hằng Địa - Quyền Hóa - Hồng QP-AN - Nguyên
Tiết 4 - - GDTC - Thựt - - - - - - - - - Toán - Thúy Anh - Thư.AV KTPL - Ngọc.KTPL Hóa - Đông Tin - Tiệp Toán - Quyên Toán - Trinh.Toán Lý - Cường Lý - Tính Anh - Nhi Lý - Thắm Sinh - Loan Văn - Lĩnh Toán - Khởi Hóa - Tuyết Toán - Trường QP-AN - Nguyên Sử - Dung.Sử Tin - Hằng Địa - Quyền Văn - Xuyên Địa - Thu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Toán - Thúy - KTPL - Ngọc.KTPL - - Toán - Quyên Sinh - Loan - Lý - Tính Anh - Nhi Lý - Thắm - QP-AN - Nguyên Toán - Khởi Hóa - Tuyết - GDĐP - Minh.Mai Văn - Lĩnh - Anh - Trinh.AV Văn - Xuyên Địa - Thu
Thứ tư Tiết 1 - - - - - - - - - - - - Lý - Thắm KTPL - Ý Văn - Ngọt Toán - Quyên Văn - Hoàng.Trịnh Anh - Trúc Sinh - Loan Văn - Thành Sử - Đang Toán - Trinh.Toán Tin - Tiệp Toán - Thúy Toán - Hạnh Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử Sinh - Duy Anh - Nhi Văn - Lĩnh Lý - Tính Địa - Quyền Toán - Tú.Lai Hóa - Khải
Tiết 2 - - - Anh - Tiên - - - - - - QP-AN - Nguyên GDĐP - Thành Lý - Thắm KTPL - Ý Văn - Ngọt Toán - Quyên Văn - Hoàng.Trịnh Anh - Trúc Sinh - Loan Sử - Đang GDĐP - Xuyên Toán - Trinh.Toán Tin - Tiệp Toán - Thúy Toán - Hạnh Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử Sinh - Duy Anh - Nhi Văn - Lĩnh Lý - Tính Lý - Thạch Toán - Tú.Lai Hóa - Khải
Tiết 3 - - - GDTC - Thựt - - - - - - GDTC - Rươn QP-AN - Nguyên Sinh - Duy Văn - Hoàng.Trịnh Toán - Khởi Anh - Tiên Sinh - Riêng Văn - Thành Sử - Đang KTPL - Ý Anh - Thư.AV Văn - Thư.Văn Toán - Thúy Anh - Ngọc.AV N.nghiệp - Minh.KTNN Địa - Quyền Tin - Phát Văn - Dung.Văn Sử - Hương.Sử Toán - Bạch Toán - Quyên Văn - Lĩnh Văn - Xuyên Lý - Thạch
Tiết 4 - - - GDTC - Thựt - - - - - - GDTC - Rươn - QP-AN - Nguyên Văn - Hoàng.Trịnh Toán - Khởi Anh - Tiên Sinh - Riêng Lý - Tính Toán - Trinh.Toán KTPL - Ý Anh - Thư.AV Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Anh - Ngọc.AV KTPL - Diệp N.nghiệp - Minh.KTNN Tin - Phát C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Sinh - Duy Toán - Bạch Toán - Quyên Văn - Lĩnh Văn - Xuyên Anh - Nhi
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - Toán - Khởi N.nghiệp - Minh.KTNN - Anh - Thư.AV Lý - Tính Toán - Trinh.Toán - Hóa - Hồng - Văn - Ngọt Tin - Phát Anh - Trinh.AV Sử - Hương.Sử Anh - Ngọc.AV - - - QP-AN - Nguyên - Anh - Nhi -
Thứ năm Tiết 1 - - - - - - - - - - - - Văn - Lĩnh Địa - Thu Sử - Đang Toán - Quyên Toán - Khởi Tin - Tiệp Hóa - Tuyền.Hóa GDĐP - Thành Anh - Thư.AV Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Địa - Linh KTPL - Diệp Lý - Thắm Toán - Trường Toán - Thúy Lý - Bình.Tạ Hóa - Hồng Lý - Thạch Tin - Hằng Anh - Nhi
Tiết 2 - - - - QP-AN - Nguyên - - - - - - - Văn - Lĩnh Địa - Thu Anh - Tiên Toán - Quyên Toán - Khởi Tin - Tiệp Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - Tuyết Sinh - Hương.Sinh Văn - Thư.Văn Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Địa - Linh KTPL - Diệp Lý - Thắm Toán - Trường Toán - Thúy Lý - Bình.Tạ Hóa - Hồng Lý - Thạch Tin - Hằng Anh - Nhi
Tiết 3 - - - - Lý - Cường - - - - - - - Toán - Thúy Anh - Thư.AV KTPL - Ngọc.KTPL Anh - Tiên Hóa - Tuyết Văn - Thành Văn - Tùng Anh - Nhi Sinh - Hương.Sinh GDĐP - Thư.Văn Địa - Thu Văn - Xuyên Văn - Lĩnh Tin - Tiệp Văn - Vàng Sử - Huyền Sử - Hương.Sử Hóa - An Toán - Quyên QP-AN - Nguyên Địa - Linh Lý - Thạch
Tiết 4 - - - - Lý - Cường - - - - - - - Toán - Thúy N.nghiệp - Minh.KTNN Toán - Khởi GDĐP - Ngọt Hóa - Tuyết Văn - Thành Văn - Tùng QP-AN - Nguyên KTPL - Ngọc.KTPL Hóa - Hồng Địa - Thu Văn - Xuyên Văn - Lĩnh Tin - Tiệp Văn - Vàng Sử - Huyền C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Hóa - An Toán - Quyên Tin - Hằng Địa - Linh Lý - Thạch
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - N.nghiệp - Minh.KTNN QP-AN - Nguyên Văn - Ngọt Lý - Thắm - - Sinh - Hương.Sinh KTPL - Ngọc.KTPL Hóa - Hồng - - Anh - Trinh.AV Toán - Khởi - Anh - Nhi Hóa - Tuyết Sử - Dung.Sử - Tin - Hằng - Địa - Thu
Thứ sáu Tiết 1 - GDTC - Thựt - - - - QP-AN - Nguyên - - - - - Anh - Vy.AV Toán - Khởi Anh - Tiên Văn - Ngọt Sử - Hương.Sử Hóa - Tuyền.Hóa Văn - Tùng Văn - Thành Hóa - Hồng Lý - Tính Toán - Thúy Tin - Phát N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Dung.Văn Văn - Vàng Tin - Tiệp Anh - Nhi C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Anh - Trinh.AV Toán - Bạch Sử - Huyền Toán - Đào
Tiết 2 - GDTC - Thựt - - - - GDĐP - Vàng QP-AN - Nguyên - Lý - Cường - - Anh - Vy.AV Toán - Khởi Anh - Tiên Văn - Ngọt Hóa - Tuyết Toán - Quyên GDĐP - Tùng Văn - Thành Văn - Xuyên Lý - Tính Hóa - Hồng Tin - Phát N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Dung.Văn Lý - Thắm Tin - Tiệp Toán - Thúy C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Anh - Trinh.AV Toán - Bạch Địa - Linh Toán - Đào
Tiết 3 - QP-AN - Nguyên - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - Lý - Cường - GDTC - Thựt Văn - Lĩnh Sử - Hương.Sử Văn - Ngọt Lý - Bình.Tạ GDĐP - Hoàng.Trịnh Toán - Quyên Hóa - Tuyền.Hóa Hóa - Tuyết Văn - Xuyên Tin - Tiệp Anh - Vy.AV Hóa - Khải Sử - Dung.Sử KTPL - Diệp Lý - Thắm GDĐP - Minh.Mai Toán - Thúy Toán - Bạch Sử - Huyền Anh - Trinh.AV Anh - Nhi Văn - Vàng
Tiết 4 - - - - - - - GDTC - Bình.Trịnh - QP-AN - Nguyên - GDTC - Thựt GDĐP - Lĩnh N.nghiệp - Minh.KTNN Văn - Ngọt Lý - Bình.Tạ Văn - Hoàng.Trịnh Lý - Tính Anh - Vy.AV Hóa - Tuyết Sinh - Hương.Sinh Tin - Tiệp Địa - Thu Hóa - Khải Sử - Dung.Sử Sử - Hương.Sử GDĐP - Minh.Mai C.nghiệp - Tuyền.C.nghiệp Văn - Dung.Văn Toán - Bạch Văn - Xuyên Anh - Trinh.AV Anh - Nhi Văn - Vàng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - HĐTN 2 - Khải HĐTN 2 - Khởi HĐTN 2 - Minh.KTNN HĐTN 2 - Bình.Tạ HĐTN 2 - Tuyết HĐTN 2 - Quyên HĐTN 2 - Loan HĐTN 2 - Hương.Sinh HĐTN 2 - Xuyên HĐTN 2 - Thu HĐTN 2 - Hương.Sử HĐTN 2 - Tính HĐTN 2 - Dung.Sử HĐTN 2 - Diệp HĐTN 2 - Thắm HĐTN 2 - Dung.Văn HĐTN 2 - Duy HĐTN 2 - Ngọc.AV HĐTN 2 - Hồng HĐTN 2 - Bạch HĐTN 2 - Tú.Lai HĐTN 2 - Đào
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp