Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 33
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12VL2 | 12VL4 | 12AV1 | 12AV2 | 12AV3 | 12CNNN | 12D1 | 12D2 | 12H1 | 12H2 | 12H3 | 12KT1 | 12KT2 | 12KT3 | 12VL1 | 12VL3 | 12LS1 | 12LS2 | 12LS3 | 12LS4 | 12LS5 | 12S1 | 12S2 | 12D3 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Sinh học - Duy | Địa Lí - Thu | Toán - Quyên | Sinh học - Hương.L | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Thư | Toán - Tú.Lai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sinh học - Duy | Địa Lí - Thu | Toán - Quyên | Sinh học - Hương.L | Tin học - Phát | Vật lí - Tính | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Ngữ văn - Thư | Toán - Tú.Lai | Hóa học - Khải | - | - | Hóa học - Tuyết | - | - | Toán - Bạch | - | - | - | Lịch Sử - Hương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Khởi | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Vật lí - Bình.Tạ | Sinh học - Hương.L | Toán - Hạnh | Hóa học - An | Vật lí - Cường | Hóa học - Hồng | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Khải | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Hóa học - Tuyết | - | Ngữ văn - Thư | Toán - Bạch | - | Ngữ văn - Vàng | - | Lịch Sử - Hương | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Toán - Khởi | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Vật lí - Bình.Tạ | Giáo dục địa phương - Tuyết | Toán - Hạnh | Lịch Sử - Hương | Sinh học - Hương.L | Hóa học - Hồng | Vật lí - Tính | Ngữ văn - Xuyên | Toán - Quyên | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Ngữ văn - Vàng | - | Giáo dục địa phương - Duy | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Khởi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Minh.KTNN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Tạ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Loan | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Bình.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 - Hương | Toán - Quyên | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thựt | Giáo dục thể chất - Rươn | - | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Vật lí - Thắm | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Thanh | Tiếng Anh - Sên | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Vàng | Vật lí - Cường | Toán - Trinh.Trương | Toán - Tú.Lai | Tiếng Anh - Mai | Địa Lí - Thu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Thắm | Địa Lí - Thu | Tiếng Anh - Thanh | Toán - Hạnh | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Tin học - Tiệp | Hóa học - An | Toán - Trinh.Trương | Toán - Tú.Lai | Lịch Sử - Huyền | Tiếng Anh - Mai | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | Lịch Sử - Dung.Sử | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 4 - Cường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 3 - Thạch | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Toán - Hạnh | Vật lí - Thắm | Hóa học - An | Tiếng Anh - Thanh | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Hồng | Địa Lí - Thu | Toán - Tú.Lai | - | - | - | - | - | - | - | Tiếng Anh - Sên | Lịch Sử - Dung.Sử | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 4 - Cường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 3 - Thạch | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Tin học - Phát | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Hóa học - Đông | Vật lí - Thắm | Toán - Hạnh | Tiếng Anh - Thanh | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Sinh học - Hương.L | Toán - Trinh.Trương | Toán - Tú.Lai | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Dung.Sử | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 2 - Bình.Tạ | - | - | - | - | CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN | - | - | - | HÓA 2 - An | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SỬ 4 - Huyền | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Giáo dục địa phương - Khải | - | - | Hóa học - Đông | - | Toán - Hạnh | Tiếng Anh - Thanh | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | - | Toán - Trinh.Trương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Dung.Sử | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 2 - Bình.Tạ | - | - | - | - | CÔNG NGHỆ NN - Minh.KTNN | - | - | - | HÓA 2 - An | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SỬ 4 - Huyền | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Toán - Thúy | Tiếng Anh - Mai | Ngữ văn - Thư | Tin học - Tiệp | Tiếng Anh - Hiền | Lịch Sử - Hương | Giáo dục địa phương - Hạnh | Hóa học - Tuyết | GDQP-AN - Thái.QPAN | Toán - Trinh.Trương | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Ngữ văn - Thư | Tin học - Tiệp | Toán - Tú.Lai | Vật lí - Tính | GDQP-AN - Thái.QPAN | Hóa học - Tuyết | Tiếng Anh - Hiền | Toán - Trinh.Trương | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | LÝ 4 - Cường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SỬ 1 - Dung.Sử | SỬ 2 - Hương | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Tiếng Anh - Mai | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Tin học - Phát | Ngữ văn - Vàng | Toán - Tú.Lai | GDQP-AN - Thái.QPAN | Ngữ văn - Xuyên | Tiếng Anh - Hiền | Vật lí - Tính | Tin học - Hằng | Giáo dục địa phương - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | - | - | - | - | LÝ 4 - Cường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SỬ 1 - Dung.Sử | SỬ 2 - Hương | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Tiếng Anh - Mai | Giáo dục địa phương - Tú.Phạm | Tin học - Phát | GDQP-AN - Thái.QPAN | Ngữ văn - Hoàng.Trịnh | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Tiếng Anh - Hiền | Vật lí - Tính | Tin học - Hằng | - | - | - | - | - | Sinh học - Duy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SỬ 3 - Hương | SỬ 4 - Huyền | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | GDQP-AN - Thái.QPAN | - | Giáo dục địa phương - Tú.Phạm | Tin học - Phát | Giáo dục thể chất - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Tiếng Anh - Hiền | Giáo dục địa phương - Hoàng.Nguyễn | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Duy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | Ngữ văn - Lĩnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SỬ 3 - Hương | SỬ 4 - Huyền | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | GDQP-AN - Thái.QPAN | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | Lịch Sử - Dung.Sử | Tiếng Anh - Sên | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Vàng | Toán - Hạnh | Vật lí - Cường | Lịch Sử - Huyền | Địa Lí - Thu | Lịch Sử - Hương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Thúy | Công nghệ_NN - Minh.KTNN | GDQP-AN - Thái.QPAN | Tiếng Anh - Sên | Toán - Tú.Lai | Ngữ văn - Vàng | Toán - Hạnh | Vật lí - Cường | Sinh học - Hương.L | Địa Lí - Thu | Vật lí - Thắm | - | Tin học - Tiệp | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDKT-PL2 - Diệp | GDKT-PL3 - Ý | - | - | SỬ 1 - Dung.Sử | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán - Thúy | Tin học - Hằng | Giáo dục địa phương - Minh.KTNN | Lịch Sử - Huyền | Toán - Tú.Lai | Sinh học - Hương.L | Sinh học - Loan | Lịch Sử - Hương | Ngữ văn - Thư | GDQP-AN - Thái.QPAN | Vật lí - Thắm | - | Tin học - Tiệp | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDKT-PL2 - Diệp | GDKT-PL3 - Ý | - | - | SỬ 1 - Dung.Sử | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Hóa học - Khải | Tin học - Hằng | Địa Lí - Quyền | Toán - Hạnh | GDQP-AN - Thái.QPAN | Sinh học - Hương.L | Sinh học - Loan | Ngữ văn - Dung.Văn | Ngữ văn - Thư | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDKT-PL1 - Diệp | - | - | LÝ 1 - Bình.Tạ | - | - | SỬ 2 - Hương | - | - | SỬ 5 - Huyền | - | - | - | |
| Tiết 5 | Hóa học - Khải | - | Địa Lí - Quyền | Toán - Hạnh | - | - | - | Ngữ văn - Dung.Văn | - | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | Tiếng Anh - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDKT-PL1 - Diệp | - | - | LÝ 1 - Bình.Tạ | - | - | SỬ 2 - Hương | - | - | SỬ 5 - Huyền | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Khởi | Tiếng Anh - Thanh | Ngữ văn - Vàng | Lịch Sử - Huyền | Tin học - Tiệp | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Hóa học - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Lĩnh | Toán - Khởi | Toán - Quyên | Ngữ văn - Vàng | Vật lí - Thắm | Tin học - Tiệp | Toán - Hạnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ý | Toán - Tú.Lai | Ngữ văn - Thư | Hóa học - Tuyết | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | Lịch Sử - Huyền | Sinh học - Duy | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ANH 2 - Trinh.Trần | - | - | ĐỊA 1 - Linh | ĐỊA 2 - Quyền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Vật lí - Thắm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khởi | Toán - Quyên | Vật lí - Bình.Tạ | Hóa học - Tuyết | Hóa học - An | Sinh học - Loan | Sinh học - Hương.L | Toán - Tú.Lai | Hóa học - Hồng | Địa Lí - Thu | Giáo dục thể chất - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Thanh | Tin học - Tiệp | Giáo dục thể chất - Rươn | Giáo dục địa phương - Ý | Sinh học - Duy | - | - | Giáo dục thể chất - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ANH 2 - Trinh.Trần | - | - | ĐỊA 1 - Linh | ĐỊA 2 - Quyền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Dung.Sử | - | Địa Lí - Quyền | Tin học - Tiệp | Hóa học - Tuyết | Giáo dục địa phương - Cảnh | Hóa học - An | Sinh học - Hương.L | Ngữ văn - Thư | Hóa học - Hồng | Địa Lí - Thu | Toán - Quyên | Giáo dục địa phương - Bình.Trịnh | Tiếng Anh - Thanh | Tiếng Anh - Nhi | Giáo dục thể chất - Rươn | Lịch Sử - Huyền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ANH 1 - Ngọc | - | ANH 3 - Trinh.Trần | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Khải | - | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Minh.KTNN | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Tạ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Tuyết | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Cảnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Loan | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương.L | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Bình.Trịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Thu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 - Hương | Toán - Quyên | - | Tiếng Anh - Thanh | - | Giáo dục thể chất - Rươn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ANH 1 - Ngọc | - | ANH 3 - Trinh.Trần | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP-AN - Phong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |