Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 33
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ SINH 2
| Thứ | Buổi | Tiết | Duy |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 12A4 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 |
| Tiết 2 | 11A3 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | 11A4 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A1 - Sinh học | |
| Tiết 2 | 10A1 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 11A9 - Giáo dục địa phương | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 11A3 - Sinh học | ||
| Tiết 5 | 11A3 - Sinh học | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | 12A4 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 | ||
| Tiết 4 | 12S2 - SINH 2 | ||
| Tiết 5 | 12S2 - SINH 2 | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | 11A4 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | 11A4 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | 12S2 - SINH 2 | ||
| Tiết 3 | 12S2 - SINH 2 | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - |