Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 33
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ SỬ 4
| Thứ | Buổi | Tiết | Huyền |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | 11A4 - Lịch Sử | ||
| Tiết 4 | 11A4 - Lịch Sử | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A10 - Lịch Sử | |
| Tiết 2 | 10A8 - Lịch Sử | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 12LS4 - SỬ 4 | ||
| Tiết 5 | 12LS4 - SỬ 4 | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 12LS4 - SỬ 4 | ||
| Tiết 5 | 12LS4 - SỬ 4 | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 12LS5 - SỬ 5 |
| Tiết 2 | 12LS5 - SỬ 5 | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A7 - Lịch Sử | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | 10A2 - Lịch Sử | ||
| Tiết 4 | 12LS5 - SỬ 5 | ||
| Tiết 5 | 12LS5 - SỬ 5 | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | 11A3 - Lịch Sử |
| Tiết 2 | 11A3 - Lịch Sử | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A3 - Lịch Sử | |
| Tiết 2 | 11A3 - Lịch Sử | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 11A4 - Lịch Sử | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - |