Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 9
TKB có tác dụng từ: 02/11/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 11A1 | 11A10 | 11A11 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 12A1 | 12A10 | 12A11 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 |
| Thứ hai | Tiết 1 | GDTC - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | - | HĐTN 1 - Khải | HĐTN 1 - Khởi | HĐTN 1 - Minh.KTNN | HĐTN 1 - Bình.Tạ | HĐTN 1 - Tuyết | HĐTN 1 - Quyên | HĐTN 1 - Loan | HĐTN 1 - Hương.Sinh | HĐTN 1 - Xuyên | HĐTN 1 - Thu | HĐTN 1 - Hương.Sử | HĐTN 1 - Tính | HĐTN 1 - Dung.Sử | HĐTN 1 - Diệp | HĐTN 1 - Thắm | HĐTN 1 - Dung.Văn | HĐTN 1 - Duy | HĐTN 1 - Ngọc.AV | HĐTN 1 - Hồng | HĐTN 1 - Bạch | HĐTN 1 - Tú.Lai | HĐTN 1 - Đào |
| Tiết 2 | GDTC - Cảnh | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | QP-AN - Nguyên | - | Toán - Thúy | Văn - Hoàng.Văn | Toán - Khởi | Lý - Bình.Tạ | Lý - Thắm | Anh - Trúc | Sinh - Loan | Lý - Cường | Toán - Quyên | Địa - Thu | Hóa - Hồng | Lý - Tính | KTPL - Diệp | N.nghiệp - Minh.KTNN | Toán - Trinh.Toán | Văn - Dung.Văn | Sinh - Duy | Anh - Ngọc.AV | Sử - Huyền | Văn - Lĩnh | Toán - Tú.Lai | Toán - Đào | |
| Tiết 3 | Lý - Bình.Tạ | - | - | - | - | - | - | - | Hóa - An | QP-AN - Nguyên | GDTC - Rươn | - | Toán - Thúy | Văn - Hoàng.Văn | Toán - Khởi | GDĐP - Hương.Sử | Lý - Thắm | Anh - Trúc | Sinh - Loan | Lý - Cường | Toán - Quyên | Sử - Dung.Sử | Tin - Tiệp | Văn - Xuyên | GDĐP - Minh.Mai | KTPL - Diệp | Toán - Trinh.Toán | Văn - Dung.Văn | Sinh - Duy | Anh - Ngọc.AV | Hóa - Hồng | Văn - Lĩnh | Toán - Tú.Lai | Toán - Đào | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | Anh - Trinh.AV | Lý - Cường | GDTC - Rươn | - | Sinh - Duy | KTPL - Diệp | N.nghiệp - Minh.KTNN | Toán - Quyên | Toán - Khởi | Sử - Dung.Sử | QP-AN - Nguyên | Toán - Trinh.Toán | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Thư.Văn | Tin - Tiệp | Tin - Phát | Văn - Lĩnh | Anh - Ngọc.AV | Sinh - Loan | Toán - Trường | Văn - Dung.Văn | Hóa - An | Văn - Xuyên | Toán - Bạch | Lý - Thắm | Hóa - Khải | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sử - Dung.Sử | QP-AN - Nguyên | N.nghiệp - Minh.KTNN | Toán - Quyên | Toán - Khởi | Lý - Tính | - | Toán - Trinh.Toán | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Thư.Văn | - | GDĐP - Minh.Mai | Văn - Lĩnh | Anh - Ngọc.AV | Sinh - Loan | Toán - Trường | Văn - Dung.Văn | Hóa - An | Văn - Xuyên | Toán - Bạch | Lý - Thắm | Hóa - Khải | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | Toán - Đào | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | Văn - Lĩnh | Tin - Tiệp | Địa - Thu | Sinh - Duy | Anh - Thư.AV | Hóa - Tuyền.Hóa | Lý - Cường | Anh - Nhi | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Toán | Hóa - Hồng | Sinh - Loan | Tin - Hằng | Địa - Quyền | Sử - Hương.Sử | Toán - Trường | Toán - Thúy | Tin - Phát | Lý - Tính | Anh - Trinh.AV | Toán - Tú.Lai | Sử - Huyền |
| Tiết 2 | - | - | QP-AN - Nguyên | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | Văn - Lĩnh | Tin - Tiệp | Địa - Thu | Sinh - Duy | Anh - Thư.AV | Hóa - Tuyền.Hóa | Lý - Cường | Anh - Nhi | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Toán | Sử - Hương.Sử | Sinh - Loan | Tin - Hằng | KTPL - Diệp | Anh - Ngọc.AV | Toán - Trường | Toán - Thúy | Tin - Phát | Lý - Tính | Anh - Trinh.AV | Hóa - Hồng | Toán - Đào | |
| Tiết 3 | - | - | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sử - Dung.Sử | Anh - Thư.AV | Sử - Đang | Sử - Hương.Sử | Tin - Tiệp | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Toán | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Xuyên | Địa - Thu | Anh - Vy.AV | Lý - Tính | Văn - Lĩnh | KTPL - Diệp | Anh - Ngọc.AV | Sinh - Duy | Hóa - Tuyết | Hóa - An | Anh - Trinh.AV | GDĐP - Minh.Mai | Hóa - Hồng | QP-AN - Nguyên | |
| Tiết 4 | - | - | GDTC - Thựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh - Duy | Anh - Thư.AV | KTPL - Ngọc.KTPL | Sử - Hương.Sử | Tin - Tiệp | Toán - Quyên | Toán - Trinh.Toán | Sinh - Hương.Sinh | Hóa - Hồng | Lý - Tính | Anh - Vy.AV | Anh - Ngọc.AV | Văn - Lĩnh | GDĐP - Minh.Mai | Tin - Phát | Anh - Nhi | Hóa - Tuyết | Sử - Dung.Sử | Anh - Trinh.AV | Hóa - An | Văn - Xuyên | Tin - Hằng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Hương.Sử | KTPL - Ngọc.KTPL | QP-AN - Nguyên | - | - | Anh - Vy.AV | KTPL - Diệp | Hóa - Hồng | Lý - Tính | Địa - Thu | Anh - Ngọc.AV | - | - | Toán - Trinh.Toán | Anh - Nhi | - | Sử - Dung.Sử | GDĐP - Minh.Mai | Hóa - An | Văn - Xuyên | Tin - Hằng | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | - | Lý - Thắm | Địa - Thu | Văn - Ngọt | Lý - Bình.Tạ | Văn - Hoàng.Văn | Sinh - Riêng | KTPL - Ngọc.KTPL | Văn - Thành | Sử - Đang | Toán - Trinh.Toán | Văn - Tùng | Toán - Thúy | Toán - Hạnh | Văn - Dung.Văn | Sử - Hương.Sử | Sinh - Duy | Anh - Nhi | Toán - Bạch | Lý - Tính | Địa - Quyền | Tin - Hằng | Văn - Vàng |
| Tiết 2 | - | - | - | Anh - Tiên | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | Lý - Thắm | Địa - Thu | Văn - Ngọt | Lý - Bình.Tạ | Văn - Hoàng.Văn | Sinh - Riêng | KTPL - Ngọc.KTPL | Hóa - Tuyết | Lý - Tính | Toán - Trinh.Toán | Văn - Tùng | Hóa - Khải | Toán - Hạnh | Văn - Dung.Văn | Anh - Ngọc.AV | Sinh - Duy | Anh - Nhi | Toán - Bạch | Văn - Xuyên | Địa - Quyền | Tin - Hằng | Văn - Vàng | |
| Tiết 3 | - | - | - | KTPL - Ngọc.KTPL | - | - | Sinh - Riêng | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | Tin - Tú.Trần | Văn - Hoàng.Văn | Tin - Tiệp | Văn - Ngọt | GDĐP - Hương.Sử | Anh - Trúc | Sử - Đang | Hóa - Tuyết | Lý - Tính | Anh - Nhi | Toán - Thúy | Hóa - Khải | N.nghiệp - Minh.KTNN | Địa - Quyền | Anh - Ngọc.AV | Văn - Dung.Văn | Sinh - Duy | QP-AN - Nguyên | Văn - Xuyên | Lý - Thạch | Lý - Thắm | Địa - Thu | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | GDTC - Bình.Trịnh | - | - | - | - | Tin - Tú.Trần | Văn - Hoàng.Văn | Tin - Tiệp | Anh - Tiên | Sinh - Riêng | Lý - Tính | Toán - Trinh.Toán | Sử - Đang | Anh - Thư.AV | Địa - Thu | Toán - Thúy | QP-AN - Nguyên | N.nghiệp - Minh.KTNN | Anh - Ngọc.AV | Hóa - Tuyết | Văn - Dung.Văn | Sử - Hương.Sử | Lý - Bình.Tạ | Toán - Quyên | Tin - Hằng | Văn - Xuyên | Lý - Thạch | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Dung.Sử | Anh - Thư.AV | N.nghiệp - Minh.KTNN | - | Sinh - Riêng | Lý - Tính | Toán - Trinh.Toán | Anh - Nhi | - | - | QP-AN - Nguyên | Sinh - Loan | - | Anh - Ngọc.AV | Hóa - Tuyết | - | Sử - Hương.Sử | Lý - Bình.Tạ | Toán - Quyên | Tin - Hằng | Văn - Xuyên | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | GDĐP - Thành | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | Anh - Vy.AV | KTPL - Diệp | Anh - Tiên | Toán - Quyên | Toán - Khởi | Tin - Tiệp | Hóa - Tuyền.Hóa | GDĐP - Đang | Anh - Thư.AV | Văn - Thư.Văn | Văn - Tùng | Sử - Hương.Sử | Địa - Linh | N.nghiệp - Minh.KTNN | Lý - Thắm | Hóa - Đông | Toán - Thúy | Toán - Bạch | Hóa - Hồng | Lý - Thạch | Sử - Huyền | Anh - Nhi |
| Tiết 2 | - | - | - | - | QP-AN - Nguyên | - | - | - | - | GDTC - Rươn | - | - | Anh - Vy.AV | KTPL - Diệp | GDĐP - Đang | Toán - Quyên | Toán - Khởi | Tin - Tiệp | Hóa - Tuyền.Hóa | Hóa - Tuyết | Anh - Thư.AV | Văn - Thư.Văn | Văn - Tùng | Sử - Hương.Sử | Địa - Linh | N.nghiệp - Minh.KTNN | Lý - Thắm | Hóa - Đông | Toán - Thúy | Toán - Bạch | Hóa - Hồng | Lý - Thạch | Sử - Huyền | Anh - Nhi | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | Lý - Cường | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Thúy | Toán - Khởi | KTPL - Ngọc.KTPL | Anh - Tiên | Sử - Hương.Sử | Văn - Thành | Văn - Tùng | KTPL - Diệp | GDĐP - Đang | Hóa - Hồng | Lý - Thắm | Văn - Xuyên | N.nghiệp - Minh.KTNN | QP-AN - Nguyên | GDĐP - Minh.Mai | Tin - Tiệp | Hóa - Tuyết | Anh - Ngọc.AV | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Địa - Linh | Lý - Thạch | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Lý - Cường | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Thúy | N.nghiệp - Minh.KTNN | Toán - Khởi | Anh - Tiên | Hóa - Tuyết | Văn - Thành | Văn - Tùng | QP-AN - Nguyên | KTPL - Ngọc.KTPL | Hóa - Hồng | Lý - Thắm | Văn - Xuyên | Toán - Hạnh | Sử - Hương.Sử | Văn - Vàng | Tin - Tiệp | GDĐP - Minh.Mai | Anh - Ngọc.AV | Toán - Quyên | Toán - Bạch | Địa - Linh | Lý - Thạch | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lý - Thắm | N.nghiệp - Minh.KTNN | QP-AN - Nguyên | - | Anh - Thư.AV | GDĐP - Dung.Sử | - | - | KTPL - Ngọc.KTPL | - | - | - | Toán - Hạnh | Sử - Hương.Sử | Văn - Vàng | - | Toán - Thúy | - | Văn - Xuyên | - | GDĐP - Minh.Mai | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | GDTC - Thựt | - | - | Sử - Đang | GDTC - Cảnh | QP-AN - Nguyên | Hóa - Khải | - | - | - | - | Anh - Vy.AV | Toán - Khởi | Anh - Tiên | Văn - Ngọt | Lý - Thắm | Hóa - Tuyền.Hóa | Văn - Tùng | Văn - Thành | Sinh - Hương.Sinh | Anh - Nhi | Địa - Thu | Lý - Tính | KTPL - Diệp | Văn - Dung.Văn | Văn - Vàng | Toán - Trường | Tin - Hằng | Lý - Bình.Tạ | Toán - Quyên | Sử - Dung.Sử | Toán - Tú.Lai | Toán - Đào |
| Tiết 2 | - | GDTC - Thựt | - | - | - | GDTC - Cảnh | Sử - Đang | Hóa - Khải | - | - | - | QP-AN - Nguyên | Văn - Lĩnh | Toán - Khởi | Anh - Tiên | Văn - Ngọt | Hóa - Tuyết | Toán - Quyên | Hóa - Tuyền.Hóa | Văn - Thành | Hóa - Hồng | Anh - Nhi | Địa - Thu | Lý - Tính | KTPL - Diệp | Văn - Dung.Văn | Lý - Thắm | Sinh - Duy | Tin - Hằng | Lý - Bình.Tạ | Anh - Trinh.AV | Sử - Dung.Sử | Toán - Tú.Lai | Toán - Đào | |
| Tiết 3 | - | Toán - Tú.Lai | - | - | GDTC - Cảnh | QP-AN - Nguyên | Anh - Tiên | - | - | - | - | GDTC - Thựt | Hóa - Khải | Sử - Hương.Sử | Văn - Ngọt | Hóa - Đông | Hóa - Tuyết | Toán - Quyên | Sinh - Loan | Sinh - Hương.Sinh | Văn - Xuyên | Tin - Tiệp | Anh - Vy.AV | Anh - Ngọc.AV | Sử - Dung.Sử | Toán - Khởi | Lý - Thắm | Sử - Huyền | Sinh - Duy | Văn - Lĩnh | Anh - Trinh.AV | Địa - Quyền | Anh - Nhi | Văn - Vàng | |
| Tiết 4 | - | QP-AN - Nguyên | - | - | GDTC - Cảnh | - | - | - | - | - | - | GDTC - Thựt | Hóa - Khải | N.nghiệp - Minh.KTNN | Văn - Ngọt | Hóa - Đông | HĐTN 2 - Tuyết | Văn - Thành | GDĐP - Đang | HĐTN 2 - Hương.Sinh | Văn - Xuyên | Tin - Tiệp | GDĐP - Hương.Sử | Anh - Ngọc.AV | Sử - Dung.Sử | Toán - Khởi | Sinh - Loan | Sử - Huyền | Văn - Dung.Văn | Văn - Lĩnh | Lý - Tính | Toán - Bạch | Anh - Nhi | Văn - Vàng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN 2 - Khải | HĐTN 2 - Khởi | HĐTN 2 - Minh.KTNN | HĐTN 2 - Bình.Tạ | - | HĐTN 2 - Quyên | HĐTN 2 - Loan | - | HĐTN 2 - Xuyên | HĐTN 2 - Thu | HĐTN 2 - Hương.Sử | HĐTN 2 - Tính | HĐTN 2 - Dung.Sử | HĐTN 2 - Diệp | HĐTN 2 - Thắm | HĐTN 2 - Dung.Văn | HĐTN 2 - Duy | HĐTN 2 - Ngọc.AV | HĐTN 2 - Hồng | HĐTN 2 - Bạch | HĐTN 2 - Tú.Lai | HĐTN 2 - Đào | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |