Trường : Trường THPT Nguyễn Khuyến
Thời khóa biểu Tuần 24
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Vật lí
| Thứ | Buổi | Tiết | Tính | Cường | Thắm | Bình.Tạ | Thạch |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 11A1 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 | 12A6 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 | 11A2 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 | - | 12A5 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 |
| Tiết 2 | 11A1 - Vật lí | - | 11A2 - Vật lí | 11A5 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | 11A1 - Vật lí | 12A6 - Vật lí | 11A2 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | 11A6 - Vật lí | 12A6 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | 11A7 - Vật lí | ||
| C | Tiết 1 | 10A4 - Vật lí | 10A5 - Vật lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | 10A4 - Vật lí | 10A5 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 10A8 - Vật lí | 10A6 - Vật lí | - | 10A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | 10A8 - Vật lí | - | - | 10A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 10A2 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 1 | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | - | - | - | 11A9 - Vật lí |
| Tiết 2 | - | 12A6 - Vật lí | - | - | 11A9 - Vật lí | ||
| Tiết 3 | - | 12A6 - Vật lí | - | - | 12A7 - Vật lí | ||
| Tiết 4 | - | 11A6 - Công Nghệ CN | - | - | 12A7 - Vật lí | ||
| Tiết 5 | - | 11A6 - Công Nghệ CN | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | 10A1 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A1 - Giáo dục địa phương | 10A3 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 10A3 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | 11A6 - Vật lí | - | 11A8 - Vật lí | 11A5 - Vật lí | - |
| Tiết 2 | 11A6 - Vật lí | - | 11A8 - Vật lí | 11A5 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A4 - Công Nghệ CN | - | 12A1 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A3 - Công Nghệ CN | 11A2 - Vật lí | 12A1 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A3 - Công Nghệ CN | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | 12A6 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 10A7 - Vật lí | 12A6 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A7 - Vật lí | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 10A4 - Vật lí | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | - | - | 12A7 - Vật lí |
| Tiết 2 | - | - | - | - | 12A7 - Vật lí | ||
| Tiết 3 | - | 11A5 - Công Nghệ CN | - | - | 12A5 - Vật lí | ||
| Tiết 4 | - | 11A5 - Công Nghệ CN | - | - | 12A5 - Vật lí | ||
| Tiết 5 | - | 11A4 - Công Nghệ CN | - | - | 11A7 - Vật lí | ||
| C | Tiết 1 | - | 10A6 - Vật lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | 10A6 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 10A5 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | - | - | 12A2 - Vật lí | - |
| Tiết 2 | - | - | - | 12A2 - Vật lí | 12A5 - Vật lí | ||
| Tiết 3 | - | 10A6 - Vật lí | - | 12A1 - Vật lí | 12A5 - Vật lí | ||
| Tiết 4 | 11A1 - Vật lí | 12A6 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 | 11A2 - Giáo dục địa phương | 12A1 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | 11A1 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 | - | 11A2 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 | - | 12A5 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 | ||
| C | Tiết 1 | - | 10A5 - Vật lí | 10A9 - Vật lí | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | 10A9 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A1 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 10A1 - Vật lí | 10A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 10A3 - Vật lí | 10A2 - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 2 | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | 12A5 - Giáo dục địa phương | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 12A5 - Giáo dục địa phương | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - |